
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Brisa Mirta Antonella Río | Thủ môn | — |
| 99 | Agustina Sánchez Miranda | Thủ môn | 27 |
| 6 | Ana Noya Inze | Hậu vệ | — |
| 16 | Luisana Araya | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Danna Melissa Pesántez Carmona | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Sofía Salas | Hậu vệ | — |
| 22 | Dalma Mancilla | Hậu vệ | — |
| 24 | Sofía Micaela Sarubba | Hậu vệ | — |
| 28 | Jazmin Puñi | Hậu vệ | — |
| 33 | Milagros Soledad Vargas | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Victoria Federica Arrieto Rey | Tiền vệ | — |
| 8 | R. Polich | Tiền vệ | — |
| 11 | Arianna Reche | Tiền vệ | — |
| 13 | Alaides Bonilla | Tiền vệ | 30 |
| 14 | Catalina Roggerone Sarmiento | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Constanza Fulco | Tiền vệ | — |
| 25 | Nicolle Amaya | Tiền vệ | 23 |
| 30 | Betina Soriano | Tiền vệ | 32 |
| 9 | Mayra Gisell Acevedo | Tiền đạo | — |
| 18 | Florencia Elina Ceballos | Tiền đạo | — |
| 23 | Maria Florencia Cordero | Tiền đạo | — |
| 37 | Milena Lourdes Clavel Laciar | Tiền đạo | — |
| 19 | Sofia Quintero | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Belgrano (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Belgrano (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 22/10/2026 thắng Universitario de Deportes (nữ) 4-2 (Copa Libertadores (nữ)).
- Đội hình Belgrano (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Belgrano (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4.
- Thành tích Belgrano (nữ) mùa này tại Argentine Women's League?
- Tại Argentine Women's League, Belgrano (nữ) đã đá 26 trận, ghi 30 bàn, thủng lưới 21 (trung bình 1,15 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).