- Phạt góc5 – 0
- Thẻ vàng3 – 1
· sân trung lập · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
U20 Pháp (nữ) thắng U20 Ecuador (nữ) 3-2 trên sân nhà.
U20 Pháp (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) 3-2 — U20 World Cup (nữ) 09/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ Evelyn Burgoskiến tạo: Rosa Flores -
⚽ (pen) Justine Rouquet
22'
1 - 1 - 🟨 Alyssa Fernandes 41'
-
42'
1 - 2 ⚽ (pen) Fiorella Pico - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Celia Chabodthay Naomi Ekwalla 45'
- 🔁 Lina Gaythay Romane Rafalski 45'
-
⚽ Aude Bizetkiến tạo: Juliane Denizot
48'
2 - 2 - 🟨 Celia Chabod 56'
- 65' 🔁 Emily Vargasthay Rosa Flores
- 🔁 Kadidia Traorethay Céleste Delcroix 72'
- 🔁 Ornella Grazianithay Naolia Traoré 72'
- 78' 🔁 Maritxell Cazaresthay Mary Guerra
- 78' 🔁 Josenka Vélezthay Doménica Arboleda
- 🟨 Clara Bertrand 85'
- 🔁 Mariah Gueguenthay Aude Bizet 85'
-
⚽ Landryna Lushimba Bilombikiến tạo: Ornella Graziani
87'
3 - 2 - 92+2' 🟨 Emily Vargas
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 21Tổng cú sút28
- 7Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích2
- 16Sút trong vòng cấm5
- 1Sút bị chặn0
- 5Phạt góc0
- 77Tấn công nguy hiểm46
- 92Tấn công85
- 302Chuyền405
- 224Chuyền chính xác313
- 4Chuyền then chốt0
- 10Chuyền dài3
- 15Rê bóng5
- 18Tạt bóng15
- 49Tranh chấp57
- 14Tắc bóng18
- 30Cản phá55
- 13Cứu thua6
- 8Phạm lỗi8
- 20Bị phạm lỗi26
- 2Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. U20 Ecuador (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Pháp (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Ecuador (nữ) ép sân. U20 Pháp (nữ) kiểm soát thế trận 47% thời gian, U20 Ecuador (nữ) 46%.
U20 Pháp (nữ)U20 Ecuador (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
U20 Pháp (nữ) · HLV Philippe Joly
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alyssa Fernandes | Thủ môn | 5.92 |
| 4 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 6.64 |
| 5 | Aude Bizet © | Hậu vệ | 7.0 |
| 15 | Landryna Lushimba Bilombi | Hậu vệ | 7.44 |
| 2 | Céleste Delcroix | Tiền vệ | 6.35 |
| 6 | Kenza Roche-Dufour | Tiền vệ | 6.39 |
| 7 | Clara Bertrand | Tiền vệ | 6.09 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền vệ | 6.45 |
| 12 | Romane Rafalski | Tiền vệ | 6.06 |
| 19 | Naolia Traoré | Tiền vệ | 6.03 |
| 18 | Naomi Ekwalla | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Chiara Baylet | Hậu vệ |
| 20 | Louise Kleczewski | Hậu vệ |
| 13 | Almudena Sierra | Tiền đạo |
| 17 | Kadidia Traore | Tiền đạo |
| 16 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn |
| 8 | Lina Gay | Tiền vệ |
| 21 | Elisa Gautier | Thủ môn |
| 14 | Mariah Gueguen | Tiền vệ |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo |
| 10 | Ornella Graziani | Tiền đạo |
U20 Ecuador (nữ) · HLV Eduardo Moscoso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Maria Rodriguez | Thủ môn | 6.59 |
| 2 | Noemi Camacho | Hậu vệ | 5.67 |
| 3 | Maite Zambrano | Hậu vệ | 6.26 |
| 6 | Scarlet Garaicoa | Hậu vệ | 5.86 |
| 14 | Aireen Mogro | Hậu vệ | 5.64 |
| 5 | Evelyn Burgos | Tiền vệ | 6.48 |
| 8 | Fiorella Pico © | Tiền vệ | 6.23 |
| 9 | Doménica Arboleda | Tiền vệ | 5.47 |
| 10 | Mary Guerra | Tiền vệ | 5.83 |
| 18 | Rosa Flores | Tiền vệ | 6.04 |
| 11 | Dariana Moran | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Xiomara Alcivar | Tiền đạo |
| 7 | Maritxell Cazares | Tiền vệ |
| 19 | Rosa Estupinan | Hậu vệ |
| 4 | Kathleen Mendoza | Hậu vệ |
| 1 | Domenica Palacios | Thủ môn |
| 17 | Erika Saltos | Tiền vệ |
| 20 | Emily Vargas | Tiền đạo |
| 15 | Karolina Abigail Villacís Bermudez | Tiền vệ |
| 13 | Josenka Vélez | Tiền đạo |
| 21 | Dayarlin Alcivar | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 29 | 151.00 | 5.5 | 9.00 | 1.07 | 5.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U20 Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 13/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Hà Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 07/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Fiji (nữ) – U20 Pháp (nữ) | 0–11 | T |
| 04/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Brasil (nữ) | 0–3 | B |
| 01/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Canada (nữ) | 3–3 | H |
U20 Ecuador (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ecuador (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 3–0 | T |
| 01/03/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Ecuador (nữ) – U20 Paraguay (nữ) | 5–1 | T |
| 26/02/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Ecuador (nữ) – U20 Brasil (nữ) | 1–1 | H |
| 23/02/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Venezuela (nữ) – U20 Ecuador (nữ) | 2–2 | H |
| 20/02/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Argentina (nữ) – U20 Ecuador (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Pháp (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Pháp (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 09/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Pháp (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Pháp (nữ) thắng U20 Ecuador (nữ) 3-2; hiệp một 1-2.
- Phong độ U20 Pháp (nữ) và U20 Ecuador (nữ) trước trận?
- U20 Pháp (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLDD); U20 Ecuador (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWW).
- Đội hình xuất phát U20 Pháp (nữ) vs U20 Ecuador (nữ)?
- U20 Pháp (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, U20 Ecuador (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

