
U20 Hàn Quốc (nữ)
South KoreaHLV Park Youn-Jeong
Phong độ: BTTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | JEONG Dahee | Thủ môn | 19 |
| 18 | Kim Chae-bin | Thủ môn | 19 |
| 21 | Kim Gyu-Rin | Thủ môn | 19 |
| 2 | Yoon Ah-Yeong | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Cheon Si-Woo | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Jung Da-Bin | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Nam Seung-Eun | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Maeng Hui-Jin | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Han Min-Seo | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Kim Yi-Young | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Jin Hye-Rin | Tiền vệ | 20 |
| 12 | Park Ji-yoo | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Choi Ju-Hong | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Beom Ye-joo | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Baek Seo-Yeong | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Lee Hae-Un | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Lee Hae-Un | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Jo Hye-Young | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Shin Jee-Yun | Tiền đạo | 17 |
| 15 | Park Juha | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Kim Min-Seo | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Hàn Quốc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Hàn Quốc (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/09/2026 thua U20 Ý (nữ) 1-3 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Hàn Quốc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Hàn Quốc (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 19,4.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Hàn Quốc (nữ)?
- HLV trưởng là Park Youn-Jeong (KOR, 37 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:05 22/10/2026 (giờ Việt Nam).