
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 5 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gabriela Bórquez | Thủ môn | 27 |
| 12 | Maria Fernanda Davila Sinarahua | Thủ môn | 22 |
| 24 | Mia Kathrine Shalit Kahn | Thủ môn | 24 |
| 4 | Valeria Rios | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Grace Kelly Cagnina Berenguel | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Esthefany Lizeth Espino Paredes | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Fabiola Herrera | Hậu vệ | 39 |
| 19 | Valerie Gherson | Hậu vệ | 20 |
| 27 | Stephanie lacoste | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Milagros Rolón | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Scarleth Merryl Flores Lozano | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Geraldine Cisneros | Tiền vệ | 30 |
| 11 | P. Núñez | Tiền vệ | 26 |
| 14 | L Olivares | Tiền vệ | — |
| 15 | Ana Gabriela Gutiérrez Díaz | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Karen Araya | Tiền vệ | 36 |
| 22 | Cindy Novoa | Tiền vệ | 31 |
| 23 | Maria Sofía Oxandabarat Dornelles | Tiền vệ | 32 |
| 9 | Alesia Garcia | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Universitario de Deportes (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Universitario de Deportes (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 22/10/2026 thua Belgrano (nữ) 2-4 (Copa Libertadores (nữ)).
- Đội hình Universitario de Deportes (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Universitario de Deportes (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 27,7.
- Thành tích Universitario de Deportes (nữ) mùa này tại PER Liga Femenina?
- Tại PER Liga Femenina, Universitario de Deportes (nữ) đã đá 20 trận, ghi 80 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 4,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).