
Chile (nữ)
ChileHLV Jose Letelier
Phong độ: TBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ryann Torrero | Thủ môn | 36 |
| 12 | Oriana Cristancho | Thủ môn | 17 |
| 2 | Michelle Olivares | Hậu vệ | 25 |
| 2 | M.Olivares | Hậu vệ | — |
| 3 | fernanda ramirez | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Mariana Morales | Hậu vệ | — |
| 5 | Anais Cifuentes | Hậu vệ | 22 |
| 14 | catalina arias | Hậu vệ | — |
| 21 | Rosario Balmaceda | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Yastin jimenez | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Vaitiare Pardo | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Yanara Aedo | Tiền vệ | 33 |
| 11 | Yessenia Lopez | Tiền vệ | 36 |
| 13 | Karen fuentes | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Ambar figueroa | Tiền vệ | 19 |
| 16 | G. Pino | Tiền vệ | 34 |
| 17 | Amparo Abarca | Tiền vệ | 17 |
| 18 | gabriela garcia | Tiền vệ | 20 |
| 19 | V. Pena | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Adriana Moreno | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Mary Yalenny Valencia Riascos | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Francisca Vargas | Tiền đạo | — |
| 8 | A. Moreno | Không rõ | — |
| 17 | A. Abarca | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Chile (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Chile (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thắng Bolivia (nữ) 7-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Chile (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Chile (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Chile (nữ)?
- HLV trưởng là Jose Letelier.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).