
U20 Ghana (nữ)
GhanaHLV Charles Sampson
Phong độ: BTBHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Najat Salam | Thủ môn | 20 |
| 16 | Precious Akanguwie | Thủ môn | 15 |
| 21 | Ruth Agudu-Sebbie | Thủ môn | 18 |
| 2 | Salma Naazo Abdul Rahim | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Diana Amoako | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Rubby Osei | Hậu vệ | 18 |
| 13 | Jennifer Dawah | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Alexandra Emefa Tay | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Margaret Agyapomaa | Hậu vệ | 19 |
| 19 | Juliana Gyekyewaa | Hậu vệ | 17 |
| 20 | Precious Asante | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Latifa Musah | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Latifa Abesik | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Esther Asamoah Yiadom | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Sarah Nyarko | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Jackline Ntoso | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Priscilla Mensah | Tiền đạo | 17 |
| 10 | Ruth Amponsah | Tiền đạo | 17 |
| 11 | Angelema-Judee Nlongohne Y Akanyirege | Tiền đạo | 20 |
| 12 | Ivy Owusu Osei | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Agnes Yeboah | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Ghana (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Ghana (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 12/09/2026 thua U20 Pháp (nữ) 0-4 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Ghana (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Ghana (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 18,3.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Ghana (nữ)?
- HLV trưởng là Charles Sampson (GHA, 45 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:19 22/10/2026 (giờ Việt Nam).