
GKS Belchatow
Phong độ: THTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Kamil Mizera | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Mateusz Szymorek | Hậu vệ | 32 |
| 18 | Szymon sarnik | Hậu vệ | 21 |
| 45 | Bartłomiej Lisowski | Hậu vệ | 25 |
| 66 | Bartlomiej Lisowski | Hậu vệ | 25 |
| — | Adam Dobosz | Tiền vệ | 34 |
| — | Klaudiusz·Krasa | Tiền vệ | — |
| — | Jakub Garnysz | Tiền vệ | 23 |
| — | Mateusz marczak | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Damian Michalak | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Konrad Matuszewski | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Maciej Koziara | Tiền vệ | 30 |
| 33 | Natan wysinski | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Bartlomiej Bartosiak | Tiền đạo | 35 |
| — | Kacper Sionkowski | Không rõ | — |
| — | Michał Graczyk | Không rõ | — |
| — | Wiktor Zytek | Không rõ | 32 |
| — | Juliusz Molis | Không rõ | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- GKS Belchatow đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất GKS Belchatow 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 31/07/2026 thắng Gornik Konin 3-2 (Giao hữu CLB).
- Đội hình GKS Belchatow có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình GKS Belchatow có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của GKS Belchatow?
- HLV trưởng là Mikolaj Grzelak (POL, 35 tuổi); sân nhà GKS Stadium tại Belchatow, sức chứa 5.238 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).