
Kalvin Ketu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Tiểu sử Kalvin Ketu
Kalvin Ketu là tiền đạo người Cameroon, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Asteras Aktor. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 2 bàn thắng và 6,76 điểm trung bình sau 496 phút thi đấu. Cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €. Hợp đồng với Asteras Aktor có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Asteras Tripolis B vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
496Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 470 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 75% | 41% | 1 | 0 | 6,76 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/118 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/70 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 4/9 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/9 | — | 7,73 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 0 | 5/13 | — | 7,60 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9/14 | 1 | 5/8 | — | 7,05 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/5 | — | 5,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 5/15 | V | 6,92 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 5/11 | — | 5,73 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | @ Levadiakos | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |