
Justine Rouquet là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 127 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 51% | 22% | 0 | 0 | 7,07 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 3 | 1 | 2 | 13 | 5 | 61% | 36% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/27 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/22 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/115 (61%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/49 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/19 | 1 | 4/16 | V | 7,77 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 1/6 | — | 6,37 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 18/30 | 1 | 4/13 | — | 7,67 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ghana (nữ) | T 4-0 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/20 | 0 | 0/5 | — | 8,12 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ecuador (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/27 | 5 | 9/16 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Hàn Quốc (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 28/38 | 2 | 5/15 | — | 6,52 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/15 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8/24 | 0 | 1/6 | V | 7,32 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 2/5 | — | 5,99 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 2/11 | — | 7,57 |