Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justine Rouquet

Montpellier (nữ)Tiền vệFRA
19Tuổi
167Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị

Justine Rouquet là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—211271006351%22%007,07
U20 World Cup (nữ)2026—4331531213561%36%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/27 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/22 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/115 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/49 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justine Rouquet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)H 1-1901043011/1914/16V7,77
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-137002003/811/6—6,37
17/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Canada (nữ)B 1-3900151418/3014/13—7,67
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ghana (nữ)T 4-0452032010/2000/5—8,12
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Ecuador (nữ)T 3-2901032015/2759/16—6,45
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Hàn Quốc (nữ)H 1-1900120128/3825/15—6,52
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 1-3900022212/1513/7—6,30
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs RC Saint Etienne (nữ)T 1-090102228/2401/6V7,32
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-2900010010/1702/5—5,99
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 2-190101108/1002/11—7,57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com