- Phạt góc0 – 6
- Thẻ vàng1 – 0
· sân trung lập · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
U20 Pháp (nữ) thắng U20 Ghana (nữ) 4-0 trên sân trung lập.
U20 Ghana (nữ) vs U20 Pháp (nữ) 0-4 — U20 World Cup (nữ) 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Priscilla Mensah 19'
- 33' 🔁 Clara Bertrandthay Landryna Lushimba Bilombi
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Justine Rouquetthay Almudena Sierra
- 45' 🔁 Naolia Traoréthay Kadidia Traore
-
54'
0 - 1 ⚽ Clara Bertrandkiến tạo: Naolia Traoré - 🔁 Ruth Amponsahthay Agnes Yeboah 62'
- 🔁 Jennifer Dawahthay Ivy Owusu Osei 62'
- 🔁 Margaret Agyapomaathay Latifa Musah 62'
- 67' 🔁 Mariah Gueguenthay Kenza Roche-Dufour
-
69'
0 - 2 ⚽ Justine Rouquetkiến tạo: Ornella Graziani - 78' 📺 VAR Chiara Baylet
-
81'
0 - 3 ⚽ (pen) Ornella Graziani - 82' 🔁 Louise Kleczewskithay Romane Rafalski
- 🔁 Angelema-Judee Nlongohne Y Akanyiregethay Salma Naazo Abdul Rahim 82'
- 🔁 Jackline Ntosothay Latifa Abesik 82'
-
86'
0 - 4 ⚽ Justine Rouquetkiến tạo: Celia Chabod - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 36Tổng cú sút14
- 1Sút trúng đích7
- 4Sút không trúng đích3
- 5Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn2
- 0Phạt góc6
- 56Tấn công nguy hiểm71
- 94Tấn công107
- 264Chuyền508
- 163Chuyền chính xác408
- 0Chuyền then chốt3
- 3Chuyền dài10
- 7Rê bóng16
- 15Tạt bóng23
- 53Tranh chấp49
- 26Tắc bóng26
- 65Cản phá44
- 12Cứu thua18
- 3Phạm lỗi15
- 32Bị phạm lỗi34
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. U20 Pháp (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Ghana (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Pháp (nữ) ép sân. U20 Ghana (nữ) kiểm soát thế trận 34% thời gian, U20 Pháp (nữ) 57%.
U20 Ghana (nữ)U20 Pháp (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
U20 Ghana (nữ) · HLV Charles Sampson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Precious Akanguwie | Thủ môn | 5.95 |
| 2 | Salma Naazo Abdul Rahim | Hậu vệ | 5.36 |
| 4 | Diana Amoako | Hậu vệ | 5.25 |
| 14 | Alexandra Emefa Tay | Hậu vệ | 5.86 |
| 19 | Juliana Gyekyewaa | Hậu vệ | 6.04 |
| 3 | Latifa Musah | Tiền vệ | 6.16 |
| 6 | Latifa Abesik | Tiền vệ | 5.6 |
| 12 | Ivy Owusu Osei | Tiền vệ | 5.69 |
| 17 | Sarah Nyarko © | Tiền vệ | 5.8 |
| 18 | Agnes Yeboah | Tiền vệ | 6.35 |
| 9 | Priscilla Mensah | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Ruth Amponsah | Tiền đạo |
| 21 | Ruth Agudu-Sebbie | Thủ môn |
| 15 | Margaret Agyapomaa | Hậu vệ |
| 11 | Angelema-Judee Nlongohne Y Akanyirege | Tiền đạo |
| 20 | Precious Asante | Hậu vệ |
| 13 | Jennifer Dawah | Tiền đạo |
| 7 | Jackline Ntoso | Tiền đạo |
| 5 | Rubby Osei | Hậu vệ |
U20 Pháp (nữ) · HLV Philippe Joly
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alyssa Fernandes | Thủ môn | 6.68 |
| 3 | Chiara Baylet | Hậu vệ | 6.87 |
| 4 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 7.54 |
| 15 | Landryna Lushimba Bilombi | Hậu vệ | 7.3 |
| 6 | Kenza Roche-Dufour | Tiền vệ | 6.58 |
| 8 | Lina Gay © | Tiền vệ | 6.91 |
| 9 | Celia Chabod | Tiền vệ | 7.16 |
| 10 | Ornella Graziani | Tiền vệ | 7.7 |
| 12 | Romane Rafalski | Tiền vệ | 6.38 |
| 17 | Kadidia Traore | Tiền vệ | 7.13 |
| 13 | Almudena Sierra | Tiền đạo | 6.51 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Naolia Traoré | Tiền đạo |
| 7 | Clara Bertrand | Tiền vệ |
| 2 | Céleste Delcroix | Hậu vệ |
| 18 | Naomi Ekwalla | Tiền vệ |
| 14 | Mariah Gueguen | Tiền vệ |
| 21 | Elisa Gautier | Thủ môn |
| 20 | Louise Kleczewski | Hậu vệ |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền đạo |
| 16 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 51.00 | 29 | 1.00 | 4.5 | 7.40 | 1.09 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/07/2022 | INT FRL | U20 Pháp (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 4–0 |
| 06/08/2018 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 4–1 |
| 17/11/2016 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
U20 Ghana (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ghana (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 3–1 | T |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ecuador (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 3–0 | B |
| 09/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Uganda (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 1–1 | H |
| 03/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Ghana (nữ) – U20 Uganda (nữ) | 2–1 | T |
| 14/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Nam Phi (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 0–1 | T |
U20 Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Ecuador (nữ) | 3–2 | T |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 13/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Hà Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 07/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Fiji (nữ) – U20 Pháp (nữ) | 0–11 | T |
| 04/09/2024 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Brasil (nữ) | 0–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Ghana (nữ) vs U20 Pháp (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Ghana (nữ) vs U20 Pháp (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Ghana (nữ) vs U20 Pháp (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Pháp (nữ) thắng U20 Ghana (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu U20 Ghana (nữ) vs U20 Pháp (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: U20 Ghana (nữ) thắng 0, hòa 1, U20 Pháp (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 29/07/2022 (INT FRL) U20 Pháp (nữ) 4-0 U20 Ghana (nữ).
- Phong độ U20 Ghana (nữ) và U20 Pháp (nữ) trước trận?
- U20 Ghana (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWD); U20 Pháp (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWLD).
- Đội hình xuất phát U20 Ghana (nữ) vs U20 Pháp (nữ)?
- U20 Ghana (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U20 Pháp (nữ) dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:31 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

