Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julián Chicco

Asteras AktorTiền vệARG
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Julián Chicco là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Asteras Aktor.

Tiểu sử Julián Chicco

Tiền vệ Julián Chicco, quốc tịch Argentina, sinh ngày 13/01/1998, hiện chơi cho Asteras Aktor ở tuổi 28. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận, 152 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với Asteras Aktor kéo dài đến 29/06/2027, sau lần chuyển từ CD Leganes vào ngày 01/09/2025. Chân thuận phải, cao 181 cm và nặng 79 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—211200001184%0%105,99
Greek Cup2026-2027—20320010087%66%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julián Chicco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-5610000017/2000/4—5,73
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1590011121/2500/2V6,24
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cup@ Niki VolouT 3-0250100224/2603/5—7,54
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Greek Cupvs Aris ThessalonikiH 1-17000004/601/1—6,27
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 1-3dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com