
Imane Saoud là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Nantes (nữ).
Tiểu sử Imane Saoud
Imane Saoud là tiền đạo 24 tuổi, thi đấu cho Nantes (nữ) và mang quốc tịch Morocco. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 113 phút thi đấu và điểm trung bình 4,84. Ở Ligue 1 (nữ), cầu thủ có 1 trận trong mùa 2026-2027, còn tại CAN (nữ) có 3 trận trong mùa 2026. Ngày sinh được ghi nhận là 06/06/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 3 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 40% | 20% | 0 | 0 | 4,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/16 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | @ Senegal (nữ) | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/4 | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | vs Kenya (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ New Zealand (nữ) | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 16/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |