
Senegal (nữ)
Senegal
Phong độ: TTHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Sagna jean | Hậu vệ | 42 |
| 1 | Gueye thiaba sene | Không rõ | 32 |
| 3 | Anta dembele | Không rõ | 32 |
| 4 | Astou sy | Không rõ | — |
| 5 | Wolimata Ndiaye | Không rõ | 23 |
| 6 | Edmee adjaw diagne | Không rõ | 32 |
| 7 | Mama Diop | Không rõ | 32 |
| 8 | Mbayang saw | Không rõ | — |
| 9 | Ndiaye nguenar | Không rõ | 32 |
| 11 | Haby balde | Không rõ | 27 |
| 12 | Safietou sagna | Không rõ | 33 |
| 14 | Salimata Ndiaye | Không rõ | — |
| 15 | Jeanne niang | Không rõ | 29 |
| 16 | Tenning sene | Không rõ | 37 |
| 17 | Habsatou diallo | Không rõ | — |
| 18 | Meta camara | Không rõ | 29 |
| 19 | Kokel bineta seck | Không rõ | 29 |
| 20 | Korka fall | Không rõ | 37 |
| 21 | Fatma mame diagne | Không rõ | — |
| 22 | Sylla coumba mbodj | Không rõ | — |
| 23 | Adji Ndiaye | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Senegal (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Senegal (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Tunisia (nữ) 2-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Senegal (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Senegal (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 31,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).