
Fiorella Pico là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 75% | 56% | 2 | 1 | 6,31 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 1 | 151 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/166 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 15/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/61 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/2 | — | 6,10 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Belgrano (nữ) | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 2/3 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 46/60 | 3 | 6/16 | Đ | 5,67 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Pháp (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/48 | 7 | 13/22 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ghana (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/58 | 9 | 10/13 | — | 7,03 |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Argentina (nữ) | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | V | — |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Chile (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Peru (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 1/4 | V | 6,70 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |