- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
· Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Fenerbahce SK (nữ) chấp 0.25 · 3.55 / 1.27
Fenerbahce SK (nữ) thắng FK Minsk (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Fenerbahce SK (nữ) vs FK Minsk (nữ) 1-0 — UEFA EL W 01/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ busem sekerkiến tạo: Fatma Sakar
34'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Victoria natetkovathay Daria Markova
- 58' 🔁 miroslava zubkothay Ekaterina Dudko
- 58' 🔁 Dziyana Katsynelthay viktoriya valyuk
- 🔁 Yasam Goksuthay Sevgi Cinar 60'
- 🔁 Zeynep kerimogluthay busem seker 60'
- 🔁 Andrea Staškováthay Y. Uraz 60'
- 74' 🔁 Marina Kiskonenthay Daria protasyuk
- 74' 🔁 lada pashkovskayathay Valeria Bogdan
- 76' 🟨 Mariya Demidova
- 🔁 peritan bozdagthay abideen suliat 83'
- 🔁 Cansu gurelthay Zsanett Kajan 89'
- 94+4' 🟨🟥 Mariya Demidova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 3Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích0
- 9Sút trong vòng cấm1
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 79Tấn công nguy hiểm32
- 121Tấn công72
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Kèo châu Á của Bet365: Fenerbahce SK (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Fenerbahce SK (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fenerbahce SK (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FK Minsk (nữ) ép sân. Fenerbahce SK (nữ) kiểm soát thế trận 60% thời gian, FK Minsk (nữ) 40%.
Fenerbahce SK (nữ)FK Minsk (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 5-3-2
Fenerbahce SK (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | natalia munteanu | Thủ môn | 0.0 |
| 17 | Sevgi Cinar | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Fatma Sakar | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Konya Plummer | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Regina Otu | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Colette Ndzana | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | busem seker | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | E. Türkoğlu | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | abideen suliat | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Y. Uraz © | Tiền đạo | 0.0 |
| 55 | Zsanett Kajan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Andrea Stašková | Tiền đạo |
| 21 | Soledad ale | Thủ môn |
| 14 | Katie Bowen | Hậu vệ |
| 16 | peritan bozdag | Tiền đạo |
| 22 | Ilayda Demir | Thủ môn |
| 5 | Yasam Goksu | Hậu vệ |
| 8 | Cansu gurel | Tiền đạo |
| 13 | Zeynep kerimoglu | Tiền đạo |
FK Minsk (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Ekaterina Ulasevich | Thủ môn | 0.0 |
| 14 | Mariya Demidova | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Viktoriya Kazakevich © | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Valeria Bogdan | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ilona Vlasenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | elizaveta pinchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Daria Markova | Tiền vệ | 0.0 |
| 75 | valeriya belaya | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Daria protasyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Ekaterina Dudko | Tiền đạo | 0.0 |
| 76 | viktoriya valyuk | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 88 | miroslava zubko | Tiền đạo |
| 65 | valeria verzhbitskaya | Thủ môn |
| 44 | lada pashkovskaya | Tiền vệ |
| 25 | Victoria natetkova | Tiền vệ |
| 6 | liana miroshnichenko | Tiền vệ |
| 11 | Marina Kiskonen | Tiền đạo |
| 8 | Dziyana Katsynel | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.55 | 1.27 | 1.01 | 26 | 81.00 | 1.5 | 4.40 | 1.20 | 7.5 | 3.50 | 1.28 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA EL W | FK Minsk (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Fenerbahce SK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA EL W | FK Minsk (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 1–4 | T |
| 19/09/2026 | Turkish Women's Super League | Besiktas (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 0–3 | T |
| 12/09/2026 | Turkish Women's Super League | Fenerbahce SK (nữ) – Cekmekoy BilgiDoga (nữ) | 12–0 | T |
| 06/09/2026 | Turkish Women's Super League | Amedspor (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 0–3 | T |
| 30/08/2026 | Turkish Women's Super League | Fenerbahce SK (nữ) – Ankara BB Fomget GS (nữ) | 2–0 | T |
FK Minsk (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | UEFA EL W | FK Minsk (nữ) – Fenerbahce SK (nữ) | 1–4 | B |
| 20/09/2026 | BLR Women's League | Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) – FK Minsk (nữ) | 1–3 | T |
| 12/09/2026 | BLR Women's League | Belshina (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–5 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | ZNK Agram (nữ) – FK Minsk (nữ) | 0–1 | T |
| 29/08/2026 | UEFA EL W | FK Minsk (nữ) – ZNK Agram (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Fenerbahce SK (nữ) vs FK Minsk (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fenerbahce SK (nữ) vs FK Minsk (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 00:00 ngày 01/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Fenerbahce SK (nữ) vs FK Minsk (nữ) là bao nhiêu?
- Fenerbahce SK (nữ) thắng FK Minsk (nữ) 1-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Fenerbahce SK (nữ) vs FK Minsk (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Fenerbahce SK (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 7.5 quả; kèo 1x2 1.01 – 26 – 81.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Fenerbahce SK (nữ) và FK Minsk (nữ) trước trận?
- Fenerbahce SK (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); FK Minsk (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWDD).
- Đội hình xuất phát Fenerbahce SK (nữ) vs FK Minsk (nữ)?
- Fenerbahce SK (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, FK Minsk (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:39 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

