
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 10 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | polina ayduchik | Thủ môn | 18 |
| 65 | valeria verzhbitskaya | Thủ môn | 19 |
| 91 | Ekaterina Ulasevich | Thủ môn | 35 |
| 2 | ulyana asaula | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Mariya Demidova | Hậu vệ | 30 |
| 20 | Viktoriya Kazakevich | Hậu vệ | 28 |
| 21 | Valeria Bogdan | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Ilona Vlasenko | Tiền vệ | 33 |
| 6 | liana miroshnichenko | Tiền vệ | 38 |
| 7 | Yana·Khotyreva | Tiền vệ | 29 |
| 10 | elizaveta pinchuk | Tiền vệ | 24 |
| 16 | yelizaveta iskarava | Tiền vệ | 21 |
| 19 | alexandra samoilova | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Victoria natetkova | Tiền vệ | 20 |
| 41 | Daria Markova | Tiền vệ | 22 |
| 44 | lada pashkovskaya | Tiền vệ | 21 |
| 75 | valeriya belaya | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Dziyana Katsynel | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Daria protasyuk | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Marina Kiskonen | Tiền đạo | 32 |
| 17 | Ekaterina Dudko | Tiền đạo | 35 |
| 76 | viktoriya valyuk | Tiền đạo | 24 |
| 88 | miroslava zubko | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Minsk (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Minsk (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Lokomotiv Vitebsk (nữ) 4-1 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình FK Minsk (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Minsk (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7.
- Thành tích FK Minsk (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, FK Minsk (nữ) đã đá 17 trận, ghi 87 bàn, thủng lưới 8 (trung bình 5,12 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).