
Mali (nữ)
Mali
Phong độ: TBHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | fatoumata karentao | Thủ môn | 36 |
| 4 | Teninsoun Sissoko | Hậu vệ | 34 |
| 13 | kani konte | Hậu vệ | 38 |
| 14 | Aïssata Traoré | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Saratou Traore | Tiền vệ | 24 |
| 7 | fatoumata diarra | Tiền đạo | 41 |
| 2 | coulouba sogore | Không rõ | 29 |
| 6 | coumba dembele | Không rõ | 25 |
| 8 | yakare niakate | Không rõ | 29 |
| 9 | oumou kone | Không rõ | 26 |
| 11 | salimata diarra | Không rõ | 32 |
| 12 | hawa traore | Không rõ | 16 |
| 15 | kadidiatou diabate | Không rõ | 19 |
| 16 | alima cisse | Không rõ | — |
| 17 | maimouna traore | Không rõ | 28 |
| 18 | aicha samake | Không rõ | 32 |
| 19 | fatoumata niakate | Không rõ | 20 |
| 21 | djenaba baradji | Không rõ | 31 |
| 22 | adoudou bengaly | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Mali (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Mali (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Benin (nữ) 6-2 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Mali (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Mali (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 28,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:51 22/10/2026 (giờ Việt Nam).