- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng2 – 4
- Thẻ đỏ0 – 1
· sân trung lập · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
U23 CHDC Congo thắng U21 Ả Rập Xê Út 2-0 trên sân trung lập.
U23 CHDC Congo vs U21 Ả Rập Xê Út 2-0 — Cúp Toulon 10/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 11' 🟨 Saad Al-Mutairi
-
⚽ Jules Ahokakiến tạo: Josué Kimboma
27'
1 - 0 - 🟨 Ethan Kena Kabeya 40'
- 🟨 Manoel Verhaeghe 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ali Al-Hussainthay Samer Al-Marwani
- 45' 🔁 Saad Haqawithay Thamer Al-Khaibri
- 45' 🔁 Aseel Abdulrazaqthay Saad Al-Mutairi
- 53' 🟨 Sabri Dahal
-
⚽ Oscar Kabwit Tshikombkiến tạo: Messy Manitu
56'
2 - 0 - 63' 🟥 Yazan Madani
- 🔁 Jordi Kuange Makalathay Arthur Spadoni 65'
- 🔁 Honoré Bayanginisathay Noah Makanza Mbeleba 65'
- 70' 🔁 Abdulaziz Al-Suwailemthay Turki Al-Ghumayl
- 82' 🔁 Abdul Aziz Al-Fawazthay Awad Dahal
- 🔁 Nehemie Lurikathay Messy Manitu 85'
- 🔁 Joël Kana-Katotothay Josué Kimboma 85'
- 88' 🟨 Abdul Aziz Al-Fawaz
- 94+4' 🟨 Abdulaziz Al-Suwailem
- 🔁 Kyllian Kolelathay Ethan Kena Kabeya 95+5'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 17Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích4
- 9Sút trong vòng cấm9
- 1Sút bị chặn2
- 4Phạt góc7
- 54Tấn công nguy hiểm64
- 98Tấn công94
- 444Chuyền312
- 386Chuyền chính xác245
- 1Chuyền then chốt0
- 8Chuyền dài2
- 13Rê bóng18
- 24Tạt bóng18
- 48Tranh chấp36
- 16Tắc bóng5
- 44Cản phá51
- 6Cứu thua6
- 10Phạm lỗi6
- 12Bị phạm lỗi29
- 5Việt vị0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. U21 Ả Rập Xê Út kiểm soát bóng 51%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
U23 CHDC Congo · HLV Guy Bukasa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Tutu | Thủ môn | 7.08 |
| 5 | Ethan Kena Kabeya | Hậu vệ | 7.33 |
| 12 | Ludovick Wola-Wetshay | Hậu vệ | 7.39 |
| 15 | Manoel Verhaeghe | Hậu vệ | 7.02 |
| 43 | Daniel Tshilanda Kabongo | Hậu vệ | 7.47 |
| 6 | Jules Ahoka © | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Josué Kimboma | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Messy Manitu | Tiền vệ | 7.7 |
| 20 | Oscar Kabwit Tshikomb | Tiền vệ | 8.2 |
| 26 | Noah Makanza Mbeleba | Tiền vệ | 6.5 |
| 7 | Arthur Spadoni | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Joe Balumuene | Tiền đạo |
| 14 | Honoré Bayanginisa | Tiền vệ |
| 29 | Kiton Ekoli | Tiền đạo |
| 25 | Joël Kana-Katoto | Tiền vệ |
| 2 | Kyllian Kolela | Hậu vệ |
| 19 | Nehemie Lurika | Tiền đạo |
| 13 | Jordi Kuange Makala | Tiền đạo |
| 4 | Prince Mbatshi Mukuba | Hậu vệ |
| 22 | Nathan Mulumba | Tiền đạo |
| 16 | Leny Roland | Thủ môn |
| 1 | Steve Tchokokam | Thủ môn |
U21 Ả Rập Xê Út · HLV Luigi Di Biagio
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Hamed Al-Shanqity | Thủ môn | 5.85 |
| 5 | Mohammed Barnawi © | Hậu vệ | 6.76 |
| 6 | Awad Dahal | Hậu vệ | 6.45 |
| 19 | Awad Aman | Hậu vệ | 6.41 |
| 23 | Yazan Madani | Hậu vệ | 4.65 |
| 4 | Samer Al-Marwani | Tiền vệ | 5.96 |
| 8 | Rakan Al-Ghamdi | Tiền vệ | 5.43 |
| 10 | Sabri Dahal | Tiền vệ | 5.64 |
| 14 | Saad Al-Mutairi | Tiền vệ | 5.45 |
| 11 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo | 6.27 |
| 27 | Turki Al-Ghumayl | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Khalid Abduljawad | Tiền đạo |
| 20 | Adnan Al-Bishri | Tiền đạo |
| 2 | Sultan Al-Essa | Hậu vệ |
| 15 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ |
| 21 | Abdulrahman Al-Ghamdi | Thủ môn |
| 17 | Suhayb Al-Hawsawi | Tiền đạo |
| 13 | Bassam Hazazi | Tiền vệ |
| 25 | Saud Haroun | Hậu vệ |
| 9 | Saad Haqawi | Tiền đạo |
| 18 | Aseel Abdulrazaq | Tiền đạo |
| 26 | Ahmed Al-Siyahi | Tiền vệ |
| 1 | Yazan Al-Ruwaili | Thủ môn |
| 16 | Ali Al-Hussain | Tiền vệ |
| 3 | Abdulaziz Al-Suwailem | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 2.40 | 3.5 | 2.62 | 2.5 | 1.82 | 1.97 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U23 CHDC Congo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | Toulon Tournament | U19 Trung Quốc – U23 CHDC Congo | 0–3 | T |
| 31/05/2026 | Toulon Tournament | U23 CHDC Congo – U23 Tunisia | 0–3 | B |
| 30/03/2026 | INT FRL | U23 Algeria – U23 CHDC Congo | 1–0 | B |
| 28/03/2026 | INT FRL | U23 Algeria – U23 CHDC Congo | 1–0 | B |
| 31/10/2022 | CAF African Olympic (Preliminaries) | U23 Algeria – U23 CHDC Congo | 3–1 | B |
U21 Ả Rập Xê Út
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | Toulon Tournament | U21 Ả Rập Xê Út – U23 Tunisia | 3–1 | T |
| 02/06/2026 | Toulon Tournament | U21 Ả Rập Xê Út – U19 Colombia | 5–3 | T |
| 31/05/2026 | Toulon Tournament | U19 Trung Quốc – U21 Ả Rập Xê Út | 1–0 | B |
| 16/12/2024 | INT FRL | U23 Qatar – U21 Ả Rập Xê Út | 1–1 | H |
| 18/11/2024 | INT FRL | U21 Ả Rập Xê Út – U23 Bahrain | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 CHDC Congo vs U21 Ả Rập Xê Út đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U23 CHDC Congo vs U21 Ả Rập Xê Út thuộc Cúp Toulon, Vòng 5 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U23 CHDC Congo vs U21 Ả Rập Xê Út là bao nhiêu?
- U23 CHDC Congo thắng U21 Ả Rập Xê Út 2-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ U23 CHDC Congo và U21 Ả Rập Xê Út trước trận?
- U23 CHDC Congo: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLW); U21 Ả Rập Xê Út: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWD).
- Đội hình xuất phát U23 CHDC Congo vs U21 Ả Rập Xê Út?
- U23 CHDC Congo ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U21 Ả Rập Xê Út dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:36 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

