
Noah Makanza Mbeleba là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Umm Salal.
Tiểu sử Noah Makanza Mbeleba
Noah Makanza Mbeleba là tiền vệ người Democratic Republic of the Congo, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Umm Salal và đang ở tuổi 21. Cầu thủ sinh ngày 14/01/2005, cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 190 phút thi đấu, trong đó Cúp Toulon ghi nhận 5 trận. Cầu thủ chuyển đến Umm Salal từ KV Mechelen vào ngày 01/09/2026, và giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 450 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 3 | 190 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 41% | 2 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 6/12 | V | 6,50 |
| 10/06/2026 | Cúp Toulon | vs U21 Ả Rập Xê Út | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U19 Colombia | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 02/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Trung Quốc | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/9 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 5/7 | — | 6,56 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 0/6 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/34 | 1 | 9/12 | — | 6,70 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 3/4 | — | 7,33 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/20 | 2 | 4/10 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | KV Mechelen | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Helmond Sport | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | KV Mechelen | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Jong KV Mechelen | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực49