Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Honoré Bayanginisa

SochauxTiền vệCOD
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Honoré Bayanginisa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—00000000——00—
Cúp Toulon2026—521971015286%55%005,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/60 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Honoré Bayanginisa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ MetzB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ Pau FCH 1-1dự bị00000—0———
13/06/2026Cúp Toulon@ U23 Bờ Biển NgàB 1-3240021013/1303/6—5,72
10/06/2026Cúp Toulonvs U21 Ả Rập Xê ÚtT 2-025000004/600/1—6,75
07/06/2026Cúp Toulonvs U19 ColombiaH 2-2650010013/1718/13—5,94
02/06/2026Cúp Toulon@ U19 Trung QuốcT 3-0831121222/2439/16—9,00
16/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneH 2-245002019/1135/5—6,11
02/05/2026National Phápvs ValenciennesH 1-1500021013/1401/5Đ5,67
25/04/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-16000003/301/2—6,60
11/04/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 2-23000001/101/5—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20252025 nghìn €
22/03/202620100 nghìn €
24/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com