
Honoré Bayanginisa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 2 | 197 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 86% | 55% | 0 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/60 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 3/6 | — | 5,72 |
| 10/06/2026 | Cúp Toulon | vs U21 Ả Rập Xê Út | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U19 Colombia | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 8/13 | — | 5,94 |
| 02/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Trung Quốc | T 3-0 | 83 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 22/24 | 3 | 9/16 | — | 9,00 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/11 | 3 | 5/5 | — | 6,11 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 1/5 | Đ | 5,67 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.