Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sultan Al-Essa

Al RiyadhHậu vệKSA
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Sultan Al-Essa là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Riyadh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886790003179%51%206,22
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000071%70%007,01
Cúp Toulon2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/204 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/62 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sultan Al-Essa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahB 0-1590011018/2224/7V6,51
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1800000029/3635/7—6,57
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0900000025/3013/6—6,62
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-5900000018/2055/9—5,84
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900000020/2414/11—6,77
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 3-3900020116/2123/7V6,14
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 0-4900000124/3103/7—5,86
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al ZulfiT 2-0900000127/3827/10—7,01
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 2-4900000113/2035/8—5,49
10/06/2026Cúp Toulon@ U23 CHDC CongoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20251925 nghìn €
17/12/20252075 nghìn €
03/06/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al Najma(KSA)Al RiyadhCho mượn—
01/02/2026Al RiyadhAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
31/01/2026Al HazemAl RiyadhCho mượn—
13/09/2025Al RiyadhAl HazemChuyển nhượng—
01/07/2025Al HazemAl RiyadhChuyển nhượng—
31/12/2024Al-Hazem SC U19Al HazemChuyển nhượng—
04/07/2023Al Nassr U19Al-Hazem SC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com