
Thamer Al-Khaibri là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 280 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 46% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 3 | 3 | 135 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 68% | 25% | 0 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/45 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/7 | — | 6,22 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 4 | 4/10 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 10/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 CHDC Congo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 05/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 10/13 | 0 | 1/8 | — | 8,07 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/03/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Neom SC | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Khaleej | Neom SC | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Neom SC | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Al Ettifaq | Neom SC | Hết hạn mượn 2.864874M € | 2,9 triệu € |
| 29/06/2025 | Al-Raed SFC | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Al Ettifaq | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al-Ittihad Club U19 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |