Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Messy Manitu

AmiensTiền vệCOD
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Messy Manitu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Amiens.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Toulon2026—552880019180%53%105,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/99 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Messy Manitu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/06/2026Cúp Toulon@ U23 Bờ Biển NgàB 1-3890030329/3535/9—6,55
10/06/2026Cúp Toulonvs U21 Ả Rập Xê ÚtT 2-0850131325/3003/7—7,70
07/06/2026Cúp Toulonvs U19 ColombiaH 2-245000005/733/3—5,79
02/06/2026Cúp Toulon@ U19 Trung QuốcT 3-0690030221/2704/9V6,55
10/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-5220011013/1622/3—5,95
04/04/2026Ligue 2@ BastiaH 1-13000001/311/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20241850 nghìn €
03/12/20241850 nghìn €
01/06/20251950 nghìn €
10/12/20251950 nghìn €
25/05/20262025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com