- Thẻ vàng0 – 1
- Luân lưu4 – 3
· sân trung lập · cập nhật
U17 Đức (nữ) và U17 Tây Ban Nha (nữ) hòa nhau 0-0.
U17 Đức (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) 0-0 — U17 châu Âu (nữ) 15/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lynn Feiertagthay mia giesen 46'
- 🔁 Johanna Putzerthay clara choisy 62'
- 64' 🔁 Abril Diathay Rocio Elaine
- 70' 🟨 Laia Cabetas
- 74' 🔁 Elena Vizuetethay avril serrano
- 🔁 Dana Kesslerthay johanna hebben 86'
-
PK
0 - 1 ✅ PK charlotta ohlander -
✅ PK Johanna Putzer
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK iraia fernandez -
✅ PK Lena Martens
PK
2 - 2 -
PK
2 - 2 ❌ PK carlota chacon -
✅ PK laura dafinger
PK
3 - 2 -
PK
3 - 3 ✅ PK Angela Galvez -
✅ PK Dana Kessler
PK
4 - 3 -
PK
4 - 3 ❌ PK Laia Cabetas - 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🔁 Lena Martensthay victoria saring 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
- 90' ⏹ FT · Hết trận
- 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 45Tổng cú sút23
- 1Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích2
- 2Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn1
- 0Phạt góc4
- 311Chuyền510
- 202Chuyền chính xác392
- 0Chuyền then chốt4
- 1Chuyền dài7
- 6Rê bóng15
- 28Tạt bóng20
- 63Tranh chấp54
- 26Tắc bóng18
- 77Cản phá49
- 17Cứu thua8
- 7Phạm lỗi11
- 17Bị phạm lỗi34
- 4Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
U17 Đức (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Miria Kropp | Thủ môn | 8.19 |
| 2 | Eva Hell | Hậu vệ | 6.5 |
| 4 | Laura Ernst | Hậu vệ | 6.7 |
| 15 | laura dafinger | Hậu vệ | 6.7 |
| 3 | Muriel Duerr | Tiền vệ | 8.3 |
| 6 | fiona itgenhorst | Tiền vệ | 7.8 |
| 11 | mia giesen | Tiền vệ | 6.0 |
| 17 | marie kleemann | Tiền đạo | 5.6 |
| 22 | clara choisy | Tiền đạo | 6.6 |
| 7 | Victoria Säring | Không rõ | 6.0 |
| 8 | Johanna Hebben © | Không rõ | 7.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Lynn Feiertag | Hậu vệ |
| 18 | laura fuhler | Thủ môn |
| 19 | mia kuhn | Không rõ |
| 16 | Dana Kessler | Tiền vệ |
| 20 | Greta Hohensee | Không rõ |
| 12 | Anika Dübel | Thủ môn |
| 13 | valentina lutz | Tiền vệ |
| 23 | Lena Martens | Tiền vệ |
| 10 | Johanna Putzer | Không rõ |
U17 Tây Ban Nha (nữ) · HLV Milagros Martinez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Antia Veiga Carames | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Maialen Valladares | Hậu vệ | 7.1 |
| 3 | charlotta ohlander | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Abril Rius | Hậu vệ | 6.5 |
| 17 | iraia fernandez | Hậu vệ | 6.4 |
| 6 | avril serrano | Tiền vệ | 7.7 |
| 8 | Laia Cabetas | Tiền vệ | 5.6 |
| 10 | Vera Molina Moleón | Tiền vệ | 6.4 |
| 12 | Angela Galvez | Tiền đạo | 7.1 |
| 19 | Rocio Elaine | Tiền đạo | 6.4 |
| 20 | carlota chacon © | Tiền đạo | 5.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Abril Dia | Hậu vệ |
| 13 | Goiatz Ferraz | Thủ môn |
| 9 | lidia gibert | Tiền đạo |
| 18 | Maddi | Hậu vệ |
| 11 | candela rodriguez | Tiền đạo |
| 7 | Angela Vieco | Tiền đạo |
| 16 | Elena Vizuete | Tiền vệ |
| 14 | Maria Aymerich | Tiền đạo |
| 15 | carolina ferrera | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Đức (nữ) | 4–0 |
| 11/01/2024 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Đức (nữ) | 2–0 |
| 14/05/2023 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–2 |
| 12/01/2023 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Đức (nữ) | 4–0 |
| 26/10/2022 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–1 |
| 16/05/2022 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 2–2 |
| 21/05/2018 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–2 |
| 14/05/2017 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 |
| 02/05/2017 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Đức (nữ) | 1–4 |
| 12/10/2016 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
U17 Đức (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Bắc Ireland (nữ) | 0–1 | B |
| 07/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Anh (nữ) | 1–0 | T |
| 05/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Na Uy (nữ) – U17 Đức (nữ) | 1–3 | T |
| 06/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 03/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Thụy Điển (nữ) | 2–1 | T |
U17 Tây Ban Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–4 | T |
| 08/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | B |
| 06/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Phần Lan (nữ) | 4–0 | T |
| 07/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Bồ Đào Nha (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Hungary (nữ) | 7–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Đức (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Đức (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) thuộc U17 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 15/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U17 Đức (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Đức (nữ) và U17 Tây Ban Nha (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu U17 Đức (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: U17 Đức (nữ) thắng 3, hòa 5, U17 Tây Ban Nha (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 09/01/2025 (INT FRL) U17 Tây Ban Nha (nữ) 4-0 U17 Đức (nữ).
- Phong độ U17 Đức (nữ) và U17 Tây Ban Nha (nữ) trước trận?
- U17 Đức (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWW); U17 Tây Ban Nha (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDWW).
- Đội hình xuất phát U17 Đức (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ)?
- U17 Đức (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U17 Tây Ban Nha (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

