Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U17 châu Âu (nữ)

Mùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U17 Đức (nữ) (9 lần)cập nhật 21:12 26/10/2026

BXH U17 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U17 Na Uy (nữ) đang dẫn đầu U17 châu Âu (nữ) với 7 điểm sau 3 trận, hơn U17 Áo (nữ) 1 điểm; thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng U17 châu Âu (nữ) 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Na Uy (nữ) 3210 8–2+67 THT
2 U17 Áo (nữ) 3201 9–6+36 TTB
3 U17 Ý (nữ) 3111 5–3+24 BHT
4 U17 Bắc Ireland (nữ) 3003 1–12-110 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Bulgaria (nữ) 0000 0–000
2 U17 Ba Lan (nữ) 0000 0–000
3 U17 Croatia (nữ) 0000 0–000
4 U17 Slovakia (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Đức (nữ) 3210 12–2+107 TTH
2 U17 Băng Đảo (nữ) 3201 6–2+46 TBT
3 U17 Séc (nữ) 3111 6–4+24 BTH
4 U17 Kazakhstan (nữ) 3003 0–16-160 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Thụy Sĩ (nữ) 0000 0–000
2 U17 Bỉ (nữ) 0000 0–000
3 U17 Tây Ban Nha (nữ) 0000 0–000
4 U17 Bồ Đào Nha (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Hà Lan (nữ) 2200 8–0+86 TT
2 U17 Pháp (nữ) 2200 8–1+76 TT
3 U17 Thụy Điển (nữ) 2002 1–4-30 BB
4 U17 Israel (nữ) 2002 0–12-120 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Phần Lan (nữ) 3210 9–1+87 TTH
2 U17 Scotland (nữ) 3210 7–2+57 TTH
3 U17 Ukraina (nữ) 3102 4–8-43 BBT
4 U17 Romania (nữ) 3003 1–10-90 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Đan Mạch (nữ) 0000 0–000
2 U17 Anh (nữ) 0000 0–000
3 U17 Hungary (nữ) 0000 0–000
4 U17 Belarus (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Ireland (nữ) 3300 24–0+249 TTT
2 U17 Albania (nữ) 3111 7–4+34 HBT
3 U17 Kosovo (nữ) 3111 8–9-14 HTB
4 U17 Azerbaijan (nữ) 3003 5–31-260 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 1100 7–0+73 T
2 U17 Montenegro (nữ) 1100 5–1+43 T
3 U17 Andorra (nữ) 1001 1–5-40 B
4 U17 Armenia (nữ) 1001 0–7-70 B
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Latvia (nữ) 3210 11–4+77 HTT
2 U17 Lithuania (nữ) 3120 4–3+15 HTH
3 U17 Estonia (nữ) 3111 6–604 TBH
4 U17 Quần đảo Faroe (nữ) 3003 1–9-80 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Wales (nữ) 1100 3–0+33 T
2 U17 Georgia (nữ) 1100 3–1+23 T
3 U17 Bắc Macedonia (nữ) 1001 1–3-20 B
4 U17 Luxembourg (nữ) 1001 0–3-30 B
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Slovenia (nữ) 0000 0–000
2 U17 Hy Lạp (nữ) 0000 0–000
3 U17 Moldova (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:12 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Bosnia và Herzegovina (nữ) 0000 0–000
2 U17 Serbia (nữ) 0000 0–000
3 U17 Malta (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Na Uy (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Áo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Ý (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Bắc Ireland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Na Uy (nữ)333%66%66%66%3.33
2U17 Áo (nữ)3100%100%100%100%5.00
3U17 Ý (nữ)333%66%66%66%2.67
4U17 Bắc Ireland (nữ)333%100%100%100%4.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Bulgaria (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Ba Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Croatia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Slovakia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Bulgaria (nữ)00%0%0%0%0.00
2U17 Ba Lan (nữ)00%0%0%0%0.00
3U17 Croatia (nữ)00%0%0%0%0.00
4U17 Slovakia (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Đức (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Băng Đảo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Séc (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Kazakhstan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Đức (nữ)366%100%66%33%4.67
2U17 Băng Đảo (nữ)333%100%66%0%2.67
3U17 Séc (nữ)333%100%66%33%3.33
4U17 Kazakhstan (nữ)30%100%66%66%5.33
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Thụy Sĩ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Bỉ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Tây Ban Nha (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Bồ Đào Nha (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Thụy Sĩ (nữ)00%0%0%0%0.00
2U17 Bỉ (nữ)00%0%0%0%0.00
3U17 Tây Ban Nha (nữ)00%0%0%0%0.00
4U17 Bồ Đào Nha (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Hà Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Pháp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Thụy Điển (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Israel (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Hà Lan (nữ)20%100%50%50%4.00
2U17 Pháp (nữ)250%100%100%50%4.50
3U17 Thụy Điển (nữ)250%100%50%0%2.50
4U17 Israel (nữ)20%100%100%100%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Phần Lan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Scotland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Ukraina (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Romania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Phần Lan (nữ)333%100%66%66%3.33
2U17 Scotland (nữ)366%100%66%33%3.00
3U17 Ukraina (nữ)366%100%100%100%4.00
4U17 Romania (nữ)333%100%100%66%3.67
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Đan Mạch (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Anh (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Hungary (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Belarus (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Đan Mạch (nữ)00%0%0%0%0.00
2U17 Anh (nữ)00%0%0%0%0.00
3U17 Hungary (nữ)00%0%0%0%0.00
4U17 Belarus (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Ireland (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Albania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Kosovo (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Azerbaijan (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Ireland (nữ)30%100%66%66%8.00
2U17 Albania (nữ)333%66%33%33%3.67
3U17 Kosovo (nữ)333%66%66%66%5.67
4U17 Azerbaijan (nữ)366%100%100%100%12.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Montenegro (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Andorra (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Armenia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)10%100%100%100%7.00
2U17 Montenegro (nữ)1100%100%100%100%6.00
3U17 Andorra (nữ)1100%100%100%100%6.00
4U17 Armenia (nữ)10%100%100%100%7.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Latvia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Lithuania (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Estonia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Quần đảo Faroe (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Latvia (nữ)366%100%100%100%5.00
2U17 Lithuania (nữ)366%66%33%33%2.33
3U17 Estonia (nữ)3100%100%66%66%4.00
4U17 Quần đảo Faroe (nữ)333%66%66%66%3.33
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Wales (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Georgia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Bắc Macedonia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4U17 Luxembourg (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Wales (nữ)10%100%100%0%3.00
2U17 Georgia (nữ)1100%100%100%100%4.00
3U17 Bắc Macedonia (nữ)1100%100%100%100%4.00
4U17 Luxembourg (nữ)10%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Slovenia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Hy Lạp (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Moldova (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Slovenia (nữ)00%0%0%0%0.00
2U17 Hy Lạp (nữ)00%0%0%0%0.00
3U17 Moldova (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Bosnia và Herzegovina (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2U17 Serbia (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3U17 Malta (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Bosnia và Herzegovina (nữ)00%0%0%0%0.00
2U17 Serbia (nữ)00%0%0%0%0.00
3U17 Malta (nữ)00%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U17 Bắc Ireland (nữ) với 0 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 3.29 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U17 châu Âu (nữ)?
U17 Na Uy (nữ) dẫn đầu U17 châu Âu (nữ) 2026-2027 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +6), hơn U17 Áo (nữ) xếp thứ hai 1 điểm.
U17 châu Âu (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở U17 châu Âu (nữ) ghi tổng cộng 23 bàn, trung bình 3,83 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U17 Áo (nữ) (9 bàn).
Vua phá lưới U17 châu Âu (nữ) hiện tại là ai?
Jane Lucy Hope (U17 Scotland (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn U17 châu Âu (nữ) 2026-2027 với 5 bàn; xếp sau là Kerttu Kossila (U17 Phần Lan (nữ)) với 4 bàn.
Lượt trận tiếp theo của U17 châu Âu (nữ) diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của U17 châu Âu (nữ) là U17 Israel (nữ) vs U17 Thụy Điển (nữ) lúc 00:00 ngày 28/10/2026; ngày đó có 2 trận.
Đương kim vô địch U17 châu Âu (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch U17 châu Âu (nữ) là U17 Đức (nữ) (9 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U17 Đức (nữ) với 9 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:33 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com