- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 0
· cập nhật
U17 Tây Ban Nha (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của U17 Ba Lan (nữ).
U17 Ba Lan (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) 1-4 — U17 châu Âu (nữ) 11/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ carolina ferrerakiến tạo: carlota chacon -
24'
0 - 2 ⚽ Maialen Valladareskiến tạo: iraia fernandez -
39'
0 - 3 ⚽ charlotta ohlander - 🟨 maja wisniewska 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Elena Vizuetethay carolina ferrera
- 🔁 Maja Grzechnikthay amelia guzenda 46'
- 🔁 zofia burzanthay Michalina Wisniewska 46'
- 🔁 Lena Sajathay maja wisniewska 46'
-
57'
0 - 4 ⚽ carlota chaconkiến tạo: Laia Cabetas - 63' 🔁 Maria Aymerichthay Angela Galvez
- 63' 🔁 lidia gibertthay Maialen Valladares
- 64' 🔁 Abril Diathay iraia fernandez
- 🔁 Lena Januszynskathay blanka zajac 67'
- 78' 🔁 Angela Viecothay Rocio Elaine
- 🔁 Hanna Blicharskathay Nicola Galuszka 79'
-
⚽ zofia burzan
93+3'
1 - 4 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42Tổng cú sút25
- 3Sút trúng đích15
- 1Sút không trúng đích5
- 6Sút trong vòng cấm23
- 2Sút bị chặn3
- 2Phạt góc14
- 238Chuyền583
- 166Chuyền chính xác480
- 0Chuyền then chốt8
- 5Chuyền dài19
- 8Rê bóng31
- 16Tạt bóng31
- 56Tranh chấp52
- 44Tắc bóng5
- 43Cản phá52
- 16Cứu thua8
- 5Phạm lỗi16
- 20Bị phạm lỗi28
- 7Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-3-3
U17 Ba Lan (nữ) · HLV Marcin Kasprowicz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | hanna buchta | Thủ môn | 7.7 |
| 5 | zofia switala | Hậu vệ | 6.9 |
| 20 | maja wisniewska | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | wiktoria zgrzeba | Tiền vệ | 6.1 |
| 18 | marta kwiatkowska | Tiền vệ | 5.9 |
| 19 | blanka zajac © | Tiền vệ | 6.0 |
| 21 | Michalina Wisniewska | Tiền vệ | 5.9 |
| 9 | Zofia Cendrowska | Tiền đạo | 6.6 |
| 17 | amelia guzenda | Tiền đạo | 6.3 |
| 11 | Nicola Galuszka | Không rõ | 6.5 |
| 13 | Helena Zarzycka | Không rõ | 7.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Hanna Blicharska | Tiền vệ |
| 14 | zofia burzan | Tiền vệ |
| 7 | Oliwia Grewling | Tiền vệ |
| 23 | Maja Grzechnik | Tiền đạo |
| 16 | Lena Januszynska | Tiền vệ |
| 15 | Lidka Kulka | Không rõ |
| 1 | Dominika Lemańczyk | Thủ môn |
| 4 | Zuzanna Zakrzewska | Hậu vệ |
| 3 | Lena Saja | Hậu vệ |
U17 Tây Ban Nha (nữ) · HLV Milagros Martinez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Antia Veiga Carames | Thủ môn | 6.3 |
| 2 | Maialen Valladares | Hậu vệ | 6.7 |
| 3 | charlotta ohlander | Hậu vệ | 7.7 |
| 5 | Abril Rius | Hậu vệ | 5.9 |
| 17 | iraia fernandez | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | avril serrano | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Laia Cabetas | Tiền vệ | 7.7 |
| 15 | carolina ferrera | Tiền vệ | 7.8 |
| 12 | Angela Galvez | Tiền đạo | 6.8 |
| 19 | Rocio Elaine | Tiền đạo | 8.1 |
| 20 | carlota chacon © | Tiền đạo | 8.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Elena Vizuete | Tiền vệ |
| 7 | Angela Vieco | Tiền đạo |
| 11 | candela rodriguez | Tiền đạo |
| 10 | Vera Molina Moleón | Tiền vệ |
| 18 | Maddi | Hậu vệ |
| 9 | lidia gibert | Tiền đạo |
| 13 | Goiatz Ferraz | Thủ môn |
| 4 | Abril Dia | Hậu vệ |
| 14 | Maria Aymerich | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2025 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 3–1 |
| 09/05/2024 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 1–0 |
| 25/09/2022 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 3–0 |
| 30/03/2019 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–3 |
| 15/05/2018 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 5–0 |
| 08/09/2012 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
U17 Ba Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Pháp (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 5–0 | B |
| 17/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Hà Lan (nữ) | 4–3 | T |
| 15/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Wales (nữ) | 4–1 | T |
| 12/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Slovakia (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 0–3 | T |
| 12/02/2026 | INT FRL | U17 Mexico (nữ) – U17 Ba Lan (nữ) | 0–1 | T |
U17 Tây Ban Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Phần Lan (nữ) | 4–0 | T |
| 07/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Bồ Đào Nha (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Hungary (nữ) | 7–1 | T |
| 01/03/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Kosovo (nữ) | 8–0 | T |
| 02/12/2025 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Bồ Đào Nha (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Ba Lan (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Ba Lan (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) thuộc U17 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 11/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U17 Ba Lan (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Tây Ban Nha (nữ) thắng U17 Ba Lan (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu U17 Ba Lan (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: U17 Ba Lan (nữ) thắng 0, hòa 0, U17 Tây Ban Nha (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 09/05/2025 (UEFA European U17 Women's Championship) U17 Tây Ban Nha (nữ) 3-1 U17 Ba Lan (nữ).
- Phong độ U17 Ba Lan (nữ) và U17 Tây Ban Nha (nữ) trước trận?
- U17 Ba Lan (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL); U17 Tây Ban Nha (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát U17 Ba Lan (nữ) vs U17 Tây Ban Nha (nữ)?
- U17 Ba Lan (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, U17 Tây Ban Nha (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:03 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

