Johanna Hebben là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 100% | 0 | 0 | 6,67 |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 36% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/114 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Maroc (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/65 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Argentina (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/49 | 0 | 1/2 | — | 7,51 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/28 | 2 | 5/7 | — | 7,10 |
| 15/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Tây Ban Nha (nữ) | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/35 | 3 | 5/7 | — | 7,60 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Bắc Ireland (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Anh (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 3 | 7/10 | — | 7,40 |