
Elena Vizuete là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
15,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 3,49 |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 85% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 3,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Mexico (nữ) | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 20/23 | 0 | 5/7 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 2 | 4/5 | — | 6,73 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 15/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Đức (nữ) | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 11/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Ba Lan (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/33 | 3 | 5/7 | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Phần Lan (nữ) | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |