Laura Ernst là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 71% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/121 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Maroc (nữ) | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 17/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Argentina (nữ) | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 3 | 3/3 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 5/7 | V | 6,90 |
| 15/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Tây Ban Nha (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 3/4 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Bắc Ireland (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 07/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Anh (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 05/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Na Uy (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 3 | 5/7 | — | 6,40 |