- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Stade de la Ramée, Toulouse · Trọng tài: Maïka Vanderstichel · cập nhật
Toulouse (nữ) thắng Saint Malo (nữ) 3-1 trên sân nhà Stade de la Ramée.
Toulouse (nữ) vs Saint Malo (nữ) 3-1 — Ligue 1 (nữ) 01/11/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Selen Altunkulakkiến tạo: Annalise Rasmussen
8'
1 - 0 -
26'
1 - 1 ⚽ Thelma Eningerkiến tạo: Chikodinaka Maureen Umeugochukwu - 28' 🟨 Jeanne Ginette Nelly Dumets
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Azzurra Gallo
68'
2 - 1 - 70' 🟨 Morgane Belkhiter
-
⚽ Selen Altunkulak
71'
3 - 1 - 🔁 Chloé Martythay Annalise Rasmussen 79'
- 🔁 Mariam Diakitéthay Fiona Bogi 79'
- 80' 🟨 Charlotte Boisneau
- 85' 🔁 Megan Ruckerthay Éva Kouache
- 85' 🔁 Mama Diopthay Elisa aubert
- 85' 🔁 Florie Saint-Cricqthay Jeanne Ginette Nelly Dumets
- 🔁 Christy Gavorythay Roma Grinfan 93+3'
- 🔁 Tatiana Solanetthay Selen Altunkulak 93+3'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 0%Kiểm soát bóng0%
- 6Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích2
- 13Sút trong vòng cấm6
- 1Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 435Chuyền308
- 337Chuyền chính xác200
- 4Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài6
- 17Rê bóng11
- 33Tạt bóng27
- 29Tranh chấp29
- 10Tắc bóng29
- 72Cản phá86
- 19Cứu thua9
- 5Phạm lỗi3
- 29Bị phạm lỗi21
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 5-4-1
Toulouse (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Alyssa Fernandes | Thủ môn | 6.96 |
| 3 | Azzurra Gallo | Hậu vệ | 7.12 |
| 4 | Lou Jumere Seignou © | Hậu vệ | 6.73 |
| 11 | Julie Machart-Rabanne | Hậu vệ | 6.28 |
| 15 | Chloé Tapia | Hậu vệ | 6.71 |
| 34 | Fiona Bogi | Hậu vệ | 6.58 |
| 6 | Selen Altunkulak | Tiền vệ | 9.32 |
| 17 | A Atamaniuk | Tiền vệ | 6.55 |
| 18 | Anna Conesa | Tiền vệ | 6.29 |
| 24 | Roma Grinfan | Tiền vệ | 5.97 |
| 9 | Annalise Rasmussen | Tiền đạo | 6.92 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Pauline Pardon | Hậu vệ |
| 23 | Chloé Marty | Tiền đạo |
| 22 | Christy Gavory | Tiền vệ |
| 5 | Mariam Diakité | Hậu vệ |
| 2 | Ludivine Bardet | Hậu vệ |
| 30 | Anaïs Priaulet-Demissy | Thủ môn |
| 8 | Tatiana Solanet | Tiền vệ |
Saint Malo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Inès Marques | Thủ môn | 5.73 |
| 14 | Éva Kouache | Hậu vệ | 5.95 |
| 17 | Charlotte Boisneau © | Hậu vệ | 5.24 |
| 26 | taeryne job | Hậu vệ | 6.07 |
| 29 | Chikodinaka Maureen Umeugochukwu | Hậu vệ | 5.68 |
| 77 | Morgane Belkhiter | Hậu vệ | 4.89 |
| 7 | Thelma Eninger | Tiền vệ | 6.66 |
| 8 | Jeanne Ginette Nelly Dumets | Tiền vệ | 6.05 |
| 9 | Abigail Charpentier | Tiền vệ | 6.17 |
| 27 | Julie Pian | Tiền vệ | 5.94 |
| 3 | Elisa aubert | Tiền đạo | 6.13 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Inès Arouaissa | Thủ môn |
| 18 | Louise Kleczewski | Hậu vệ |
| 20 | Romane Leveau | Tiền đạo |
| 24 | E Minot | Tiền vệ |
| 5 | Megan Rucker | Hậu vệ |
| 6 | Florie Saint-Cricq | Tiền vệ |
| 4 | Maelie Yvorel | Hậu vệ |
| 99 | Mama Diop | Tiền đạo |
| 13 | Lana Maurice | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | FRA WD2 | Toulouse (nữ) – Saint Malo (nữ) | 2–0 |
| 02/11/2025 | FRA WD2 | Saint Malo (nữ) – Toulouse (nữ) | 2–6 |
| 02/02/2025 | FRA WD2 | Toulouse (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 |
| 06/10/2024 | FRA WD2 | Saint Malo (nữ) – Toulouse (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Toulouse (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | FRA LC W | Toulouse (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–2 | B |
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Toulouse (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–4 | B |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Toulouse (nữ) | 5–0 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Toulouse (nữ) | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Toulouse (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–2 | B |
Saint Malo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | FRA LC W | Saint Malo (nữ) – RC Roubaix Wervicq (nữ) | 0–1 | B |
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | B |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Saint Malo (nữ) | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 0–2 | B |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Toulouse (nữ) vs Saint Malo (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Toulouse (nữ) vs Saint Malo (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 01/11/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de la Ramée (Toulouse).
- Kết quả Toulouse (nữ) vs Saint Malo (nữ) là bao nhiêu?
- Toulouse (nữ) thắng Saint Malo (nữ) 3-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Toulouse (nữ) vs Saint Malo (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Toulouse (nữ) thắng 2, hòa 2, Saint Malo (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 22/03/2026 (FRA WD2) Toulouse (nữ) 2-0 Saint Malo (nữ).
- Phong độ Toulouse (nữ) và Saint Malo (nữ) trước trận?
- Toulouse (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLL); Saint Malo (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWL).
- Đội hình xuất phát Toulouse (nữ) vs Saint Malo (nữ)?
- Toulouse (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Saint Malo (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:44 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

