Tatiana Solanet là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 30% | 1 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/97 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 5,93 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 3/7 | — | 5,65 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/34 | 0 | 0/1 | V | 5,83 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | B 1-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/2 | V | 5,43 |