- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng1 – 2
· Trọng tài: Ivana Projkovska · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.57
Ukraina (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Slovakia (nữ).
Slovakia (nữ) vs Ukraina (nữ) 1-3 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 09/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ Viktoriia Giryn - 22' 🟨 Anna Petryk
-
⚽ (pen) Martina Surnovska
41'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Anastasiia Voroninathay Anna Petryk
-
47'
1 - 2 ⚽ Veronika Andrukhivkiến tạo: Yana Kalinina - 🟨 Kristina Kosikova 50'
-
52'
1 - 3 ⚽ T. Boychuk - 🔁 Tamara Moravkovathay Dominika Gondová 58'
- 60' 🟨 M. Shaynyuk
- 67' 🔁 Viktoriia Ostapivthay Veronika Andrukhiv
- 67' 🔁 Yuliia Khrystiukthay Yana Kalinina
- 68' 🔁 Roksolana Kravchukthay T. Boychuk
- 🔁 Andrea Horvathovathay Laura retkesova 73'
- 🔁 Laura Žemberyováthay Patricia Hmirova 73'
- 82' 🔁 Yana Derkachthay M. Shaynyuk
- 🔁 Stela Semanováthay Martina Surnovska 82'
- 🔁 barbora vargovathay Kristina Kosikova 83'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 50%Kiểm soát bóng50%
- 6Sút trúng đích4
- 8Sút không trúng đích9
- 14Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc5
- 49Tấn công nguy hiểm49
- 79Tấn công81
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Slovakia (nữ) kiểm soát bóng 50%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Slovakia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ukraina (nữ) ép sân. Slovakia (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Ukraina (nữ) 42%.
Slovakia (nữ)Ukraina (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
Slovakia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anika Katarína Huber Tóth | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Laura retkesova | Hậu vệ | 5.9 |
| 13 | Kristina Kosikova | Hậu vệ | 5.55 |
| 16 | Diana Bartovičová | Hậu vệ | 6.0 |
| 22 | D. Lemešová | Hậu vệ | 6.2 |
| 2 | Dominika Gondová | Tiền vệ | 6.0 |
| 8 | Klaudia Fabová | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Ludmila matavkova | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Patricia Hmirova | Tiền vệ | 5.6 |
| 17 | Maria Mikolajova © | Tiền vệ | 5.4 |
| 10 | Martina Surnovska | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Nina Matušicová | Hậu vệ |
| 15 | Tamara Moravkova | Tiền vệ |
| 5 | zuzana narozna | Hậu vệ |
| 12 | Viktória Opalková | Thủ môn |
| 18 | L. Rumančíková | Tiền vệ |
| 6 | barbora vargova | Hậu vệ |
| 20 | Jana Vojtekova | Hậu vệ |
| 14 | Laura Žemberyová | Tiền đạo |
| 4 | Andrea Horvathova | Hậu vệ |
| 23 | M. Geletová | Thủ môn |
| 21 | Michaela Ferencová | Tiền vệ |
| 19 | Stela Semanová | Tiền đạo |
Ukraina (nữ) · HLV Nataliya Zinchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kateryna Boklach | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Anna Petryk | Hậu vệ | 5.95 |
| 4 | Y. Kotyk | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | M. Shaynyuk | Hậu vệ | 6.25 |
| 18 | Kateryna Korsun | Hậu vệ | 6.6 |
| 5 | Veronika Andrukhiv | Tiền vệ | 7.35 |
| 7 | Yana Kalinina © | Tiền vệ | 6.65 |
| 10 | Viktoriia Giryn | Tiền vệ | 7.35 |
| 13 | Lidiia Zaborovets | Tiền vệ | 6.25 |
| 22 | Tamila Khimich | Tiền vệ | 5.85 |
| 9 | T. Boychuk | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Kateryna Samson | Thủ môn |
| 11 | Viktoriia Ostapiv | Tiền đạo |
| 21 | Leisa Olkhova | Hậu vệ |
| 15 | Nadiia Kunina | Tiền vệ |
| 19 | Roksolana Kravchuk | Tiền đạo |
| 17 | Yuliia Khrystiuk | Tiền đạo |
| 20 | Inna hlushchenko | Tiền đạo |
| 2 | Yana Derkach | Hậu vệ |
| 6 | Anastasiia Voronina | Hậu vệ |
| 14 | Lyubov Shmatko | Hậu vệ |
| 16 | Svitlana Kohut | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.57 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 7.00 | 1.10 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | INT FRL | Slovakia (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–2 |
| 21/06/2012 | UEFA Women's Championship | Slovakia (nữ) – Ukraina (nữ) | 0–2 |
| 22/10/2011 | UEFA Women's Championship | Ukraina (nữ) – Slovakia (nữ) | 0–0 |
| 20/06/2007 | UEFA Women's Championship | Ukraina (nữ) – Slovakia (nữ) | 5–0 |
| 09/05/2007 | UEFA Women's Championship | Slovakia (nữ) – Ukraina (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Slovakia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Latvia (nữ) – Slovakia (nữ) | 1–2 | T |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Slovakia (nữ) – Phần Lan (nữ) | 0–4 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Slovakia (nữ) – Bồ Đào Nha (nữ) | 1–2 | B |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Phần Lan (nữ) – Slovakia (nữ) | 4–2 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bồ Đào Nha (nữ) – Slovakia (nữ) | 4–0 | B |
Ukraina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Ukraina (nữ) | 3–0 | B |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 0–1 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Ukraina (nữ) | 5–0 | B |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Slovakia (nữ) vs Ukraina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Slovakia (nữ) vs Ukraina (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Slovakia (nữ) vs Ukraina (nữ) là bao nhiêu?
- Ukraina (nữ) thắng Slovakia (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Slovakia (nữ) vs Ukraina (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Slovakia (nữ) thắng 0, hòa 1, Ukraina (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 25/10/2025 (INT FRL) Slovakia (nữ) 1-2 Ukraina (nữ).
- Phong độ Slovakia (nữ) và Ukraina (nữ) trước trận?
- Slovakia (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLW); Ukraina (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát Slovakia (nữ) vs Ukraina (nữ)?
- Slovakia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Ukraina (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

