- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Olympic Legacy Park, Sheffield · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
Leicester City (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Sheffield United (nữ).
Sheffield United (nữ) vs Leicester City (nữ) 0-1 — Hạng Nhì Anh (nữ) 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 20' 🟨 Emilia Pelgander
- 26' 🟨 Sarah Mayling
- 🟨 Jessica reavill 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
55'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Leanne cowan - 🔁 Ava Bakerthay Joy ralph 58'
- 64' 🔁 Simone Sherwoodthay Leah Eddie
- 🔁 G. Pearsethay Chloe Warrington 66'
- 76' 🔁 poppy pritchardthay jessica ziu
- 76' 🔁 Alisha Lehmannthay Araya Dennis
- 🔁 schofield constancethay Ella kinzett 84'
- 🔁 Sophie Rourke Othay Leanne cowan 84'
- 86' 🟨🟥 Emilia Pelgander
- 🔁 Abbie Jonesthay Lucy Quinn 90'
- 🔁 charlie devlinthay mollie rouse 90'
- 93+3' 🔁 Heather Paynethay Paulina Nystrom
- 98+8' 🟨 sam tierney
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 22Tổng cú sút20
- 3Sút trúng đích7
- 5Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm21
- 2Sút bị chặn9
- 3Phạt góc8
- 37Tấn công nguy hiểm51
- 70Tấn công102
- 268Chuyền427
- 186Chuyền chính xác348
- 7Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài15
- 15Rê bóng19
- 13Tạt bóng28
- 48Tranh chấp36
- 21Tắc bóng18
- 50Cản phá56
- 11Cứu thua12
- 7Phạm lỗi4
- 29Bị phạm lỗi32
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Leicester City (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sheffield United (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Leicester City (nữ) ép sân. Sheffield United (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Leicester City (nữ) 51%.
Sheffield United (nữ)Leicester City (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-5-1
Sheffield United (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | sian rogers | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Leanne cowan | Hậu vệ | 5.3 |
| 3 | Chloe Warrington | Hậu vệ | 6.4 |
| 22 | Sophie Harwood | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Ella kinzett | Tiền vệ | 5.9 |
| 17 | Matilda Bristow | Tiền vệ | 7.6 |
| 25 | mollie rouse © | Tiền vệ | 6.5 |
| 41 | Jessica reavill | Tiền vệ | 7.4 |
| 7 | amy andrews | Tiền đạo | 5.6 |
| 9 | Joy ralph | Tiền đạo | 6.5 |
| 15 | Lucy Quinn | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Ava Baker | Tiền vệ |
| 10 | charlie devlin | Tiền vệ |
| 14 | halle houssein | Tiền vệ |
| 29 | Abbie Jones | Tiền đạo |
| 20 | Sophie Rourke O | Hậu vệ |
| 6 | G. Pearse | Hậu vệ |
| 23 | schofield constance | Tiền vệ |
| 13 | Francesca Poppy Soper | Thủ môn |
Leicester City (nữ) · HLV Rick Passmoor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | katie keane | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Sarah Mayling | Hậu vệ | 7.0 |
| 3 | sam tierney © | Hậu vệ | 7.0 |
| 4 | Leah Eddie | Hậu vệ | 7.3 |
| 12 | Asmita ale | Hậu vệ | 8.4 |
| 22 | jessica stapleton | Hậu vệ | 8.0 |
| 18 | Emilia Pelgander | Tiền vệ | 6.4 |
| 30 | Araya Dennis | Tiền vệ | 5.9 |
| 31 | jessica ziu | Tiền vệ | 7.4 |
| 10 | missy deearna goodwin | Tiền đạo | 5.8 |
| 17 | Paulina Nystrom | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Simone Sherwood | Tiền vệ |
| 9 | poppy pritchard | Tiền đạo |
| 11 | Heather Payne | Tiền đạo |
| 7 | Alisha Lehmann | Tiền vệ |
| 19 | Denny draper | Tiền đạo |
| 1 | Olivia Clark | Thủ môn |
| 46 | ffion bowen | Tiền đạo |
| 23 | Libby bance | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 101.00 | 19 | 1.02 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/01/2021 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 |
| 13/09/2020 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–2 |
| 15/12/2019 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Sheffield United (nữ) | 1–4 |
| 25/08/2019 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Leicester City (nữ) | 7–1 |
| 31/03/2019 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Sheffield United (nữ) | 1–2 |
| 13/12/2018 | FA Women's League Cup | Sheffield United (nữ) – Leicester City (nữ) | 3–1 |
| 04/11/2018 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Sheffield United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Sheffield United (nữ) | 5–0 | B |
| 02/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Bristol City (nữ) | 0–4 | B |
| 26/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | B |
| 23/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Sheffield United (nữ) | 4–1 | B |
| 03/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Southampton (nữ) – Sheffield United (nữ) | 5–2 | B |
Leicester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | INT CF | Liverpool (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–0 | B |
| 23/05/2026 | ENG FA WSL 2 | Charlton (nữ) – Leicester City (nữ) | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | ENG FA WSL | Everton CD(Everton FC ) (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–0 | B |
| 03/05/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–3 | B |
| 30/04/2026 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Leicester City (nữ) | 7–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Sheffield United (nữ) vs Leicester City (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sheffield United (nữ) vs Leicester City (nữ) thuộc Hạng Nhì Anh (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Olympic Legacy Park (Sheffield).
- Kết quả Sheffield United (nữ) vs Leicester City (nữ) là bao nhiêu?
- Leicester City (nữ) thắng Sheffield United (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Sheffield United (nữ) vs Leicester City (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Sheffield United (nữ) thắng 5, hòa 1, Leicester City (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 10/01/2021 (ENG FA WSL 2) Leicester City (nữ) 2-1 Sheffield United (nữ).
- Phong độ Sheffield United (nữ) và Leicester City (nữ) trước trận?
- Sheffield United (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLW); Leicester City (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL).
- Đội hình xuất phát Sheffield United (nữ) vs Leicester City (nữ)?
- Sheffield United (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Leicester City (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:26 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

