Abbie Jones là tiền đạo 17 tuổi, hiện khoác áo Sheffield United (nữ).
Tiểu sử Abbie Jones
Abbie Jones là cầu thủ tiền đạo, 17 tuổi, sinh ngày 01/06/2009, hiện thi đấu cho Sheffield United (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng cộng 53 phút thi đấu. Theo từng giải, có 1 trận tại FA Women's League Cup và 3 trận tại Hạng Nhì Anh (nữ). Hồ sơ thi đấu này thuộc cấp độ bóng đá nữ tại Anh.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Nottingham Forest (nữ) | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Manchester United (nữ) | B 1-10 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | B 1-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Ba Lan (nữ) | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Na Uy (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 07/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Đức (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |