- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng1 – 4
Durham Wildcats LFC (nữ) thắng Sheffield United (nữ) 2-1 trên sân nhà New Ferens Park.
Durham Wildcats LFC (nữ) vs Sheffield United (nữ) 2-1 — Hạng Nhất Anh (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mariana Speckmaierkiến tạo: beth hepple
25'
1 - 0 - 50+5' 🟨 Abbie Lafayette
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ dee bradleykiến tạo: beth hepple
57'
2 - 0 - 62' 🔁 eva butlerthay shauna guyatt
- 🔁 Leyla mcfarlandthay Mariana Speckmaier 63'
- 63' 🟨 amy andrews
- 🔁 Tyler Tolandthay Amber stobbs 69'
- 72' 🟨 Lauren Thomas
- 76' 🔁 Abigail Jonesthay Emma taylor
- 82' 🔁 lia leary othay Lauren Thomas
-
87'
2 - 1 ⚽ (pen) amy andrews - 88' 🟨 sian rogers
- 🟨 dee bradley 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 15Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích5
- 8Sút trong vòng cấm11
- 1Sút bị chặn4
- 3Phạt góc8
- 38Tấn công nguy hiểm36
- 75Tấn công85
- 309Chuyền300
- 208Chuyền chính xác222
- 2Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài8
- 9Rê bóng25
- 27Tạt bóng16
- 43Tranh chấp43
- 42Tắc bóng29
- 79Cản phá48
- 7Cứu thua9
- 3Phạm lỗi9
- 27Bị phạm lỗi34
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Sheffield United (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Durham Wildcats LFC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sheffield United (nữ) ép sân. Durham Wildcats LFC (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Sheffield United (nữ) 45%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | catriona sheppard | Thủ môn | 6.7 |
| 2 | grace ayre | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | sarah wilson © | Hậu vệ | 7.7 |
| 15 | dee bradley | Hậu vệ | 7.6 |
| 20 | Michaela Foster | Hậu vệ | 6.7 |
| 3 | Lauren briggs | Tiền vệ | 7.3 |
| 7 | beth hepple | Tiền vệ | 7.8 |
| 8 | mollie lambert | Tiền vệ | 6.5 |
| 21 | Amber stobbs | Tiền vệ | 7.0 |
| 10 | Hannah Blake | Tiền đạo | 5.9 |
| 17 | Mariana Speckmaier | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Tyler Toland | Tiền vệ |
| 48 | grace collinson | Tiền đạo |
| 46 | Lillie coulson | Hậu vệ |
| 16 | grace ede | Tiền vệ |
| 11 | Abbi Grant | Tiền đạo |
| 27 | abbey jones | Không rõ |
| 13 | anna king | Thủ môn |
| 25 | Leyla mcfarland | Tiền đạo |
Sheffield United (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | sian rogers | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Leanne cowan | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Emma taylor | Hậu vệ | 7.1 |
| 3 | Abbie Lafayette | Tiền vệ | 6.7 |
| 4 | Ella kinzett © | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | charlie devlin | Tiền vệ | 6.7 |
| 21 | Lauren Thomas | Tiền vệ | 5.7 |
| 22 | shauna guyatt | Tiền vệ | 6.3 |
| 25 | mollie rouse | Tiền vệ | 7.0 |
| 41 | Jessica reavill | Tiền vệ | 6.2 |
| 7 | amy andrews | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | ruby watts | Hậu vệ |
| 24 | Simone Sherwood | Tiền vệ |
| 12 | charlotte smith parker | Thủ môn |
| 14 | lia leary o | Tiền đạo |
| 45 | Abigail Jones | Tiền đạo |
| 65 | lottie day | Không rõ |
| 28 | eva butler | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.01 | 23 | 101.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | ENG FA Women's Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 0–1 |
| 02/11/2025 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 |
| 25/09/2025 | FA Women's League Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 1–1 |
| 02/02/2025 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 1–1 |
| 24/11/2024 | FA Women's League Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 1–1 |
| 08/09/2024 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 |
| 04/02/2024 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–5 |
| 24/11/2023 | FA Women's League Cup | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 1–1 |
| 12/11/2023 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 0–1 |
| 05/02/2023 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sheffield United (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Durham Wildcats LFC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Bristol City (nữ) | 2–2 | H |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 | B |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Southampton (nữ) | 0–0 | H |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 | B |
| 21/02/2026 | ENG FA WSL 2 | Durham Wildcats LFC (nữ) – Sunderland (nữ) | 2–3 | B |
Sheffield United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Southampton (nữ) – Sheffield United (nữ) | 5–2 | B |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Portsmouth (nữ) | 2–1 | T |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Birmingham (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | B |
| 19/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Sunderland (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–2 | H |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Newcastle (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Durham Wildcats LFC (nữ) vs Sheffield United (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Durham Wildcats LFC (nữ) vs Sheffield United (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân New Ferens Park (Durham).
- Kết quả Durham Wildcats LFC (nữ) vs Sheffield United (nữ) là bao nhiêu?
- Durham Wildcats LFC (nữ) thắng Sheffield United (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Durham Wildcats LFC (nữ) vs Sheffield United (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Durham Wildcats LFC (nữ) thắng 6, hòa 7, Sheffield United (nữ) thắng 9. Lần gần nhất ngày 14/12/2025 (ENG FA Women's Cup) Durham Wildcats LFC (nữ) 0-1 Sheffield United (nữ).
- Phong độ Durham Wildcats LFC (nữ) và Sheffield United (nữ) trước trận?
- Durham Wildcats LFC (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLL); Sheffield United (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDL).
- Đội hình xuất phát Durham Wildcats LFC (nữ) vs Sheffield United (nữ)?
- Durham Wildcats LFC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sheffield United (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:36 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

