- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
· Nắng 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Ipswich Town (nữ) thắng Sheffield United (nữ) 4-1 trên sân nhà.
Ipswich Town (nữ) vs Sheffield United (nữ) 4-1 — Hạng Nhất Anh (nữ) 23/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 49+4' 🟨 Sophie Rourke O
-
⚽ kenzie weirkiến tạo: lucy clifford ashworth
50+5'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 lucy clifford ashworth 49'
-
⚽ Sophie peskett
51'
2 - 0 - 58' 🔁 Lauren Thomasthay Leanne cowan
- 🟨 kenzie weir 62'
-
⚽ Maria boswell
69'
3 - 0 -
72'
3 - 1 ⚽ charlie devlin -
⚽ Sophie peskettkiến tạo: Kit Graham
74'
4 - 1 - 🟨 Maria boswell 77'
- 🔁 Ava Bakerthay lucy clifford ashworth 78'
- 🔁 Rianna Deanthay Princess Ademiluyi 78'
- 82' 🔁 Scarlett hillthay Sophie Rourke O
- 🔁 Natasha Thomasthay colette cavanagh 91+1'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 18Tổng cú sút18
- 11Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích6
- 20Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn6
- 5Phạt góc7
- 77Tấn công nguy hiểm82
- 114Tấn công130
- 255Chuyền418
- 171Chuyền chính xác311
- 5Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài10
- 25Rê bóng21
- 28Tạt bóng14
- 44Tranh chấp38
- 17Tắc bóng30
- 58Cản phá56
- 13Cứu thua9
- 3Phạm lỗi2
- 33Bị phạm lỗi23
- 6Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Sheffield United (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ipswich Town (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sheffield United (nữ) ép sân. Ipswich Town (nữ) kiểm soát thế trận 39% thời gian, Sheffield United (nữ) 54%.
Ipswich Town (nữ)Sheffield United (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Ipswich Town (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | natalia negri | Thủ môn | 6.5 |
| 2 | Maria boswell © | Hậu vệ | 7.6 |
| 22 | Bethan Roe | Hậu vệ | 6.8 |
| 23 | kenzie weir | Hậu vệ | 7.1 |
| 6 | Leah mitchell | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | colette cavanagh | Tiền vệ | 6.4 |
| 24 | Peake Paige | Tiền vệ | 7.0 |
| 25 | lucy clifford ashworth | Tiền vệ | 7.4 |
| 16 | Kit Graham | Tiền đạo | 7.8 |
| 17 | Sophie peskett | Tiền đạo | 9.1 |
| 99 | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Megan Wearing | Tiền vệ |
| 7 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
| 32 | Ava Baker | Tiền vệ |
| 9 | Rianna Dean | Tiền vệ |
| 15 | Nelly Lasova | Hậu vệ |
| 26 | malaika meena | Tiền vệ |
| 12 | Grace·Neville | Hậu vệ |
| 10 | Lucy brien o | Tiền vệ |
| 44 | Lysianne Proulx | Thủ môn |
Sheffield United (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | sian rogers | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Leanne cowan | Hậu vệ | 5.5 |
| 6 | Emma taylor | Hậu vệ | 7.0 |
| 20 | Sophie Rourke O | Hậu vệ | 6.0 |
| 3 | Abbie Lafayette | Tiền vệ | 7.3 |
| 4 | Ella kinzett © | Tiền vệ | 5.7 |
| 10 | charlie devlin | Tiền vệ | 8.1 |
| 24 | Simone Sherwood | Tiền vệ | 5.7 |
| 25 | mollie rouse | Tiền vệ | 5.9 |
| 7 | amy andrews | Tiền đạo | 6.7 |
| 28 | eva butler | Tiền đạo | 5.7 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | ruby watts | Hậu vệ |
| 21 | Lauren Thomas | Tiền vệ |
| 12 | charlotte smith parker | Thủ môn |
| 14 | lia leary o | Tiền đạo |
| 18 | Scarlett hill | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 2.35 | 3.1 | 2.75 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | ENG FA Women's Cup | Ipswich Town (nữ) – Sheffield United (nữ) | 1–2 |
| 05/10/2025 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 3–2 |
Phong độ gần đây
Ipswich Town (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Crystal Palace (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 1–0 | B |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Southampton (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Nottingham Forest (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 2–0 | B |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Durham Wildcats LFC (nữ) | 2–1 | T |
| 19/02/2026 | ENG FA WSL 2 | Ipswich Town (nữ) – Charlton (nữ) | 1–1 | H |
Sheffield United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | ENG FA WSL 2 | Southampton (nữ) – Sheffield United (nữ) | 5–2 | B |
| 28/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Portsmouth (nữ) | 2–1 | T |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Birmingham (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–1 | B |
| 19/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Sunderland (nữ) – Sheffield United (nữ) | 2–2 | H |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL 2 | Sheffield United (nữ) – Newcastle (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Ipswich Town (nữ) vs Sheffield United (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ipswich Town (nữ) vs Sheffield United (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 16 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 23/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ipswich Town (nữ) vs Sheffield United (nữ) là bao nhiêu?
- Ipswich Town (nữ) thắng Sheffield United (nữ) 4-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Ipswich Town (nữ) và Sheffield United (nữ) trước trận?
- Ipswich Town (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDW); Sheffield United (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDL).
- Đội hình xuất phát Ipswich Town (nữ) vs Sheffield United (nữ)?
- Ipswich Town (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sheffield United (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:13 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

