- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Stade de Geneve, Geneva · Ít mây 8°C · cập nhật
Servette (nữ) thắng FC Zurich (nữ) 2-0 trên sân nhà Stade de Geneve.
Servette (nữ) vs FC Zurich (nữ) 2-0 — Switzerland Women's Division 1 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ana Jelencic 35'
- 🟨 lumbardha misini 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Chiara Bucherthay Sanja Kovacevic
- 🔁 maeva salomonthay magdalena sobal 52'
- 🔁 Joana Marchãothay Laura Felber 62'
- 🔁 Laura Tufothay lumbardha misini 62'
- 66' 🔁 Marlene wildthay Luisa Blumenthal
- 🔁 chiara wallinthay Asun Martínez 75'
- 🔁 paula castano serranothay Cristina Librán 75'
- 76' 🔁 Lynn von Euwthay Borbala Dora Vincze
- 76' 🔁 Kim Dubsthay Wasiima Mohammed
- 83' 🔁 Martina Cavarthay Janina Egli
-
⚽ Laura Tufo
85'
1 - 0 -
⚽ maeva salomon
89'
2 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 5Sút trúng đích7
- 10Sút không trúng đích1
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc8
- 31Tấn công nguy hiểm37
- 92Tấn công77
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Servette (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Servette (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FC Zurich (nữ) ép sân. Servette (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, FC Zurich (nữ) 43%.
Servette (nữ)FC Zurich (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 3-4-1-2
Servette (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Enith Salón Marcuello | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Laura Felber | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Ana Jelencic © | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Amina muratovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 78 | Bénédicte Simon | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | lumbardha misini | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Cristina Librán | Tiền vệ | 0.0 |
| 66 | E. Nakkach | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asun Martínez | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | magdalena sobal | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Therese Simonsson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Mickaela Bottega | Thủ môn |
| 3 | daina bourma | Hậu vệ |
| 24 | Joana Marchão | Hậu vệ |
| 38 | garance nein | Tiền đạo |
| 7 | maeva salomon | Tiền đạo |
| 40 | lea huet sergeant | Hậu vệ |
| 19 | paula castano serrano | Tiền vệ |
| 2 | Laura Tufo | Tiền vệ |
| 22 | chiara wallin | Hậu vệ |
FC Zurich (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Yasmine Ammar | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Naomi Megroz © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Luana Burge | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Luisa Blumenthal | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Amelie Schuster | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Wasiima Mohammed | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Shanae Tsawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Janina Egli | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Amelie Jasmine Roduner | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Borbala Dora Vincze | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Sanja Kovacevic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Marlene wild | Hậu vệ |
| 33 | Lynn von Euw | Hậu vệ |
| 28 | Nevia Stoob | Tiền vệ |
| 32 | Claire Marc | Tiền vệ |
| 21 | Riana Gmur | Thủ môn |
| 24 | Kim Dubs | Tiền đạo |
| 3 | Marlene Deyss | Hậu vệ |
| 20 | Martina Cavar | Tiền đạo |
| 9 | Chiara Bucher | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Servette (nữ) | 0–4 |
| 08/02/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 3–0 |
| 20/09/2025 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Servette (nữ) | 0–1 |
| 09/03/2025 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Servette (nữ) | 0–4 |
| 29/09/2024 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 1–2 |
| 26/05/2024 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 3–1 |
| 13/04/2024 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–3 |
| 18/11/2023 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Servette (nữ) | 0–3 |
| 03/06/2023 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–3 |
| 12/02/2023 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Servette (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Servette (nữ) | 0–4 | T |
| 02/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 4–0 | T |
| 25/04/2026 | SWI Women's Division 1 | Aarau (nữ) – Servette (nữ) | 1–2 | T |
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | Basel (nữ) – Servette (nữ) | 1–0 | B |
| 29/03/2026 | SWI Cup(W) | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 0–1 | T |
FC Zurich (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Servette (nữ) | 0–4 | B |
| 02/05/2026 | SWI Women's Division 1 | Grasshopper (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – Grasshopper (nữ) | 2–0 | T |
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Zurich (nữ) – St Gallen (nữ) | 0–0 | H |
| 22/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Servette (nữ) vs FC Zurich (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Servette (nữ) vs FC Zurich (nữ) thuộc Switzerland Women's Division 1, Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Geneve (Geneva).
- Kết quả Servette (nữ) vs FC Zurich (nữ) là bao nhiêu?
- Servette (nữ) thắng FC Zurich (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Servette (nữ) vs FC Zurich (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Servette (nữ) thắng 9, hòa 4, FC Zurich (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 09/05/2026 (SWI Women's Division 1) FC Zurich (nữ) 0-4 Servette (nữ).
- Phong độ Servette (nữ) và FC Zurich (nữ) trước trận?
- Servette (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW); FC Zurich (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDDD).
- Đội hình xuất phát Servette (nữ) vs FC Zurich (nữ)?
- Servette (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, FC Zurich (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:01 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

