- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng3 – 2
- Luân lưu0 – 2
Sân Central Stadium, Aktobe · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
Breidablik (nữ) và Aktobe (nữ) hòa nhau 1-1.
Breidablik (nữ) vs Aktobe (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 04/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (25)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Yekaterina Babshukkiến tạo: Didem Dülber -
⚽ K. Duongkiến tạo: karitas tomasdottir
16'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 karitas tomasdottir 52'
- 57' 🟨 Anastassiya Vlassova
- 🔁 Olga Ingibjörg Einarsdóttirthay E. Kristjánsdóttir 66'
- 68' 🔁 Ayaka Kamimurathay Ayzhan Boronbekova
- 68' 🔁 Assel kubessovathay Karina Zhumabaikyzy
- 82' 🟨 Karina Zhumabaikyzy
- 🔁 Hildur Thóra Hákonardóttirthay Þórdís Elva Ágústsdóttir 84'
- 🟨 Elísa Viðarsdóttir 86'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
- 90' 🔁 Assem Karazhanovathay Didem Dülber
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🟨 Hrafnhildur Ása Halldórsdóttir 93'
- 93' 🟨 Ekaterina Morozova
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
- ❌ PK Agla María Albertsdóttir PK
-
PK
0 - 1 ✅ PK Alina Litvinenko -
❌ PK K. Duong
PK
0 - 1 -
PK
0 - 2 ✅ PK Yekaterina Babshuk -
❌ PK Hrafnhildur Ása Halldórsdóttir
PK
0 - 2 -
PK
0 - 2 ❌ PK M. Rees -
❌ PK L. van Bemmel
PK
0 - 2 - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 3Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc2
- 123Tấn công nguy hiểm93
- 178Tấn công179
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Breidablik (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Breidablik (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Aktobe (nữ) ép sân. Breidablik (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Aktobe (nữ) 42%.
Breidablik (nữ)Aktobe (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Breidablik (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Herdís Halla Guðbjartsdóttir | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Elísa Viðarsdóttir | Hậu vệ | 5.85 |
| 4 | Elin Helena Karlsdottir | Hậu vệ | 6.3 |
| 17 | karitas tomasdottir | Hậu vệ | 6.05 |
| 18 | Kristín Dís Árnadóttir | Hậu vệ | 6.4 |
| 7 | Agla María Albertsdóttir © | Tiền vệ | 6.25 |
| 8 | K. Duong | Tiền vệ | 7.35 |
| 15 | E. Kristjánsdóttir | Tiền vệ | 6.25 |
| 16 | Þórdís Elva Ágústsdóttir | Tiền vệ | 6.65 |
| 14 | Hrafnhildur Ása Halldórsdóttir | Tiền đạo | 6.32 |
| 19 | L. van Bemmel | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 52 | Kristín Vala Stefánsdóttir | Tiền vệ |
| 12 | Taylor Kane | Thủ môn |
| 24 | Hildur Þóra Hákonardóttir | Hậu vệ |
| 20 | Dórothea Ósk Haraldsdóttir | Tiền vệ |
| 5 | Olga Ingibjörg Einarsdóttir | Hậu vệ |
Aktobe (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zukhra Tolibekova | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Ekaterina Morozova | Hậu vệ | 6.25 |
| 13 | Angelique Keona Ikeda | Hậu vệ | 6.3 |
| 23 | Anastassiya Vlassova | Hậu vệ | 6.05 |
| 8 | Aida Gaistenova | Tiền vệ | 6.25 |
| 14 | Yekaterina Babshuk © | Tiền vệ | 7.35 |
| 16 | Ayzhan Boronbekova | Tiền vệ | 5.85 |
| 17 | Karina Zhumabaikyzy | Tiền vệ | 6.05 |
| 21 | Didem Dülber | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Alina Litvinenko | Tiền đạo | 6.5 |
| 9 | M. Rees | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 86 | Aysha Amanberdiyeva | Thủ môn |
| 22 | Valeriya Akieva | Tiền vệ |
| 15 | Anna Hropataja | Hậu vệ |
| 3 | Ayaka Kamimura | Tiền vệ |
| 10 | Assem Karazhanova | Tiền vệ |
| 24 | Lyubov Kipyatkova | Hậu vệ |
| 77 | Assel kubessova | Tiền đạo |
| 18 | Dilnaz Samatkyzy | Tiền đạo |
| 11 | Asselkhan Turlybekova | Tiền vệ |
| 70 | Jovana Đukić | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 5.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Breidablik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Thor KA Akureyri (nữ) | 2–0 | T |
| 22/07/2026 | Urvalsdeild Women | Valur (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–7 | T |
| 16/07/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Vikingur Reykjavik (nữ) | 4–1 | T |
| 10/07/2026 | Urvalsdeild Women | Fram Reykjavik (nữ) – Breidablik (nữ) | 3–2 | B |
| 23/06/2026 | Urvalsdeild Women | IBV Vestmannaeyjar (nữ) – Breidablik (nữ) | 0–3 | T |
Aktobe (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | KAZ Women’s Super League | Elimai (nữ) – Aktobe (nữ) | 0–6 | T |
| 19/05/2026 | KAZ Women’s Super League | Shakhter Karagandy (nữ) – Aktobe (nữ) | 0–11 | T |
| 06/10/2025 | KAZ Women’s Super League | Aktobe (nữ) – Zhetysu (nữ) | 14–0 | T |
| 30/08/2025 | UEFA Women's Champions League | Nordsjaelland (nữ) – Aktobe (nữ) | 4–2 | B |
| 27/08/2025 | UEFA Women's Champions League | AS Roma (nữ) – Aktobe (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Breidablik (nữ) vs Aktobe (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Breidablik (nữ) vs Aktobe (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 04/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Central Stadium (Aktobe).
- Kết quả Breidablik (nữ) vs Aktobe (nữ) là bao nhiêu?
- Breidablik (nữ) và Aktobe (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Breidablik (nữ) và Aktobe (nữ) trước trận?
- Breidablik (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL); Aktobe (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW).
- Đội hình xuất phát Breidablik (nữ) vs Aktobe (nữ)?
- Breidablik (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Aktobe (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:50 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

