- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân CFA Presidente Laudo Natel, Sao Paulo · Nhiều mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
Bragantino (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Sao Paulo (nữ).
Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) 0-1 — Brazilian Paulista Women's League 22/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 90' ⏹ FT · Hết trận
- 45' 🔁 Miriã dos Santos Silvathay Martina Del Trecco
- 45' 🔁 Géssica do Nascimentothay Ambrozio Camila
- 🔁 Isabelle Caroline Guimarães Da Silvathay Soraya Franca De Lima 45'
- 🟨 Camila Martins Pereira 58'
-
64'
0 - 1 ⚽ Géssica do Nascimentokiến tạo: Karol Bermúdez - 🔁 Aline Milene de Limathay Camila Martins Pereira 65'
- 🔁 Maria Vitória Rodrigues Salesthay Mylena Ferreira da Silva 65'
- 68' 🔁 Rafa Mineirathay Mylena Gomes Pedroso
- 68' 🔁 Ilana Mendoncathay Jessica Soares da Silva
- 🔁 Rafaela Soares de Souzathay Ana Beatriz 73'
- 🔁 Karla Alvesthay Ravena Antão Araújo 73'
- 🔁 Kesia Kenagillathay Camila Barbosa 86'
- 86' 🔁 Marzia Reposothay Laura Valverde Moreira
- 88' 🟨 Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo
- 🟨 95+5'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 10Tổng cú sút15
- 1Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm11
- 5Sút bị chặn1
- 4Phạt góc5
- 56Tấn công nguy hiểm41
- 67Tấn công73
- 459Chuyền296
- 384Chuyền chính xác224
- 8Chuyền then chốt8
- 11Chuyền dài9
- 27Rê bóng21
- 20Tạt bóng12
- 35Tranh chấp42
- 13Tắc bóng33
- 36Cản phá43
- 11Cứu thua14
- 6Phạm lỗi9
- 28Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Sao Paulo (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sao Paulo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bragantino (nữ) ép sân. Sao Paulo (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Bragantino (nữ) 38%.
Sao Paulo (nữ)Bragantino (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Sao Paulo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Beatriz | Thủ môn | 7.34 |
| 6 | Ana Clara | Hậu vệ | 6.47 |
| 14 | Ana Beatriz | Hậu vệ | 6.94 |
| 15 | Camila Barbosa | Hậu vệ | 6.83 |
| 22 | Ravena Antão Araújo | Hậu vệ | 7.1 |
| 10 | Camila Martins Pereira © | Tiền vệ | 6.62 |
| 16 | Maricel Pereyra | Tiền vệ | 6.24 |
| 24 | Soraya Franca De Lima | Tiền vệ | 6.53 |
| 72 | Mylena Ferreira da Silva | Tiền vệ | 6.25 |
| 95 | Rayane Rodrigues da Silva | Tiền vệ | 6.65 |
| 9 | Evelyn Monteiro Pessoa Feitoza | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Carla Maria da Silva | Thủ môn |
| 28 | Rafaela Soares de Souza | Hậu vệ |
| 5 | Karla Alves | Tiền vệ |
| 25 | Yasmin de Souza Batista | Thủ môn |
| 27 | Maria Vitória Rodrigues Sales | Tiền đạo |
| 11 | Isabelle Caroline Guimarães Da Silva | Tiền đạo |
| 13 | Miriam Cristina Cavalcante | Tiền vệ |
| 7 | Aline Milene de Lima | Tiền đạo |
| 26 | V. Preininger | Tiền vệ |
| 18 | Kesia Kenagilla | Tiền đạo |
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Leticia Antas Rodrigues | Thủ môn | 6.92 |
| 7 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ | 7.23 |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ | 6.99 |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ | 7.49 |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ | 7.39 |
| 5 | Laura Valverde Moreira | Tiền vệ | 7.13 |
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ | 7.7 |
| 30 | Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo | Tiền vệ | 6.45 |
| 31 | Ana Lurdes da Silva Vieira | Tiền vệ | 6.44 |
| 9 | Martina Del Trecco | Tiền đạo | 6.63 |
| 13 | Mylena Gomes Pedroso © | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Ilana Mendonca | Hậu vệ |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ |
| 33 | Alissa Vitória Cicconeto Baldin | Hậu vệ |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ |
| 11 | Gabrielly Luiza Farias dos Santos | Tiền đạo |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Hậu vệ |
| 12 | Thalya Nobre da Silva | Thủ môn |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền đạo |
| 21 | Miriã dos Santos Silva | Tiền đạo |
| 6 | Gabriela Medeiros de Almeida | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 151.00 | 19 | 1.02 | 1.5 | 6.80 | 1.10 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
| 08/06/2025 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–4 |
| 16/05/2025 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–3 |
| 05/07/2024 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–1 |
| 29/04/2024 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 |
| 11/05/2023 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–0 |
| 19/08/2022 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 3–0 |
| 02/05/2022 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–1 |
| 07/10/2021 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–0 |
| 27/11/2020 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Sao Paulo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | T |
| 12/05/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–1 | B |
| 08/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–2 | T |
| 05/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–1 | T |
| 28/04/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–0 | H |
Bragantino (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 | T |
| 15/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–6 | B |
| 11/05/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Gremio (nữ) | 0–3 | B |
| 07/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Taubate (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 | H |
| 04/05/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) thuộc Brazilian Paulista Women's League đã diễn ra lúc 07:00 ngày 22/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CFA Presidente Laudo Natel (Sao Paulo).
- Kết quả Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) là bao nhiêu?
- Bragantino (nữ) thắng Sao Paulo (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Sao Paulo (nữ) thắng 6, hòa 3, Bragantino (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 21/09/2025 (BRA Paulista Women's League) Sao Paulo (nữ) 1-1 Bragantino (nữ).
- Phong độ Sao Paulo (nữ) và Bragantino (nữ) trước trận?
- Sao Paulo (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDW); Bragantino (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDWD).
- Đội hình xuất phát Sao Paulo (nữ) vs Bragantino (nữ)?
- Sao Paulo (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Bragantino (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

