- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 3
Sân CFA Presidente Laudo Natel, Sao Paulo · Mưa 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
Sao Paulo (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 1-0 trên sân nhà CFA Presidente Laudo Natel.
Sao Paulo (nữ) vs EC Juventude (nữ) 1-0 — Brazil W L 19/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Bia Menezes 30'
- 49+4' 🟨 Nicole Marussi Reis Camargo
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Duda Serrana
56'
1 - 0 - 60' 🔁 Calazans Dudathay Tefinha
- 🔁 Isabelle Caroline Guimaraes da Silvathay Miriam Cristina Cavalcante 65'
- 🔁 Camila Martins Pereirathay Maria Vitória Rodrigues Sales 65'
- 66' 🔁 Manfio Joycethay Stephany Caroline dos Santos da Silva
- 66' 🔁 Kamile Vitória Pavarin Martinsthay Martha Figueredo
- 68' 🟨 Luciene baiao
- 🔁 Rayane Rodrigues da Silvathay Karla Alves 79'
- 🔁 Maricel Pereyrathay Aline Milene de Lima 79'
- 79' 🟨 Calazans Duda
- 83' 🔁 Graziele Aparecida de Oliveirathay Isabella da Silva
- 83' 🔁 Alexia Fernanda da Rocha Martinsthay Nicole Marussi Reis Camargo
- 🟨 Isabelle Caroline Guimaraes da Silva 92+2'
- 🔁 Evelyn Monteiro Pessoa Feitozathay Giovanna Crivelari Anselmo 96+6'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 6Sút trúng đích2
- 16Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc3
- 86Tấn công nguy hiểm30
- 135Tấn công75
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Sao Paulo (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sao Paulo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: EC Juventude (nữ) ép sân. Sao Paulo (nữ) kiểm soát thế trận 68% thời gian, EC Juventude (nữ) 23%.
Sao Paulo (nữ)EC Juventude (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Sao Paulo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Carla Maria da Silva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Bruna Calderan | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Tayla Carolina | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Bia Menezes | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Rafaela Soares de Souza | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Karla Alves | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Miriam Cristina Cavalcante | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Aline Milene de Lima | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | Duda Serrana | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Giovanna Crivelari Anselmo | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Maria Vitória Rodrigues Sales | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Anna Beatriz | Thủ môn |
| 15 | Camila Barbosa | Hậu vệ |
| 10 | Camila Martins Pereira | Tiền vệ |
| 6 | Ana Clara | Hậu vệ |
| 11 | Isabelle Caroline Guimaraes da Silva | Tiền đạo |
| 72 | Mylena Ferreira da Silva | Tiền đạo |
| 16 | Maricel Pereyra | Tiền vệ |
| 22 | Ravena Antão Araújo | Hậu vệ |
| 95 | Rayane Rodrigues da Silva | Tiền vệ |
| 24 | Soraya Franca De Lima | Tiền đạo |
| 25 | Yasmin Lima Reis | Thủ môn |
| 9 | Evelyn Monteiro Pessoa Feitoza | Tiền đạo |
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Joiceane Scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes © | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Caroline Ladaga da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Tefinha | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Martha Figueredo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo |
| 39 | Manfio Joyce | Tiền vệ |
| 2 | Graziele Aparecida de Oliveira | Hậu vệ |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 29 | Apoliana Vitória de Lira Silva | Hậu vệ |
| 17 | Ana Luiza | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 1.00 | 41 | 151.00 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/06/2025 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Sao Paulo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–1 | B |
| 08/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–2 | T |
| 05/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–1 | T |
| 28/04/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–0 | H |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Gremio (nữ) | 3–1 | T |
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | BRA Women's Cup | EC Juventude (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 2–3 | B |
| 12/05/2026 | Brazil W L | Vitoria das Tabocas (nữ) – EC Juventude (nữ) | 0–3 | T |
| 02/05/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 0–0 | H |
| 30/04/2026 | BRA Women's Cup | CRESSPOM (nữ) – EC Juventude (nữ) | 0–1 | T |
| 26/04/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Sao Paulo (nữ) vs EC Juventude (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sao Paulo (nữ) vs EC Juventude (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 11 đã diễn ra lúc 06:00 ngày 19/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CFA Presidente Laudo Natel (Sao Paulo).
- Kết quả Sao Paulo (nữ) vs EC Juventude (nữ) là bao nhiêu?
- Sao Paulo (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Sao Paulo (nữ) và EC Juventude (nữ) trước trận?
- Sao Paulo (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWW); EC Juventude (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWLL).
- Đội hình xuất phát Sao Paulo (nữ) vs EC Juventude (nữ)?
- Sao Paulo (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, EC Juventude (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:47 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

