- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Ciutat Esportiva Dani Jarque, San Adrian de Besos · Trọng tài: Maria Eugenia Gil Soriano · Ít mây 13°C · cập nhật
RCD Espanyol (nữ) thắng Eibar (nữ) 2-0 trên sân nhà Ciutat Esportiva Dani Jarque.
RCD Espanyol (nữ) vs Eibar (nữ) 2-0 — La Liga (nữ) 17/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 24Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích6
- 9Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn2
- 2Phạt góc3
- 30Tấn công nguy hiểm30
- 89Tấn công111
- 379Chuyền333
- 249Chuyền chính xác206
- 2Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài8
- 10Rê bóng13
- 30Tạt bóng29
- 54Tranh chấp38
- 16Tắc bóng21
- 72Cản phá81
- 4Cứu thua8
- 8Phạm lỗi2
- 35Bị phạm lỗi25
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. RCD Espanyol (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-3-2
RCD Espanyol (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Salvador | Thủ môn | 6.45 |
| 4 | Amaia Martínez De la Peña | Hậu vệ | 6.81 |
| 5 | Lucía Vallejo Blázquez | Hậu vệ | 7.4 |
| 14 | Laia Balleste | Hậu vệ | 7.76 |
| 35 | Ariadna Domènech | Hậu vệ | 6.14 |
| 6 | Mar Torrás de Fortuny | Tiền vệ | 6.16 |
| 8 | Ainoa Campo Franco © | Tiền vệ | 6.87 |
| 20 | Anna Torrodà Ricart | Tiền vệ | 6.28 |
| 9 | Ángeles del Álamo Sánchez | Tiền đạo | 6.27 |
| 11 | Ona Baradad Rius | Tiền đạo | 8.01 |
| 17 | Naima Garcia Aguilar | Tiền đạo | 7.11 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Paula Coba Gonzalez | Thủ môn |
| 19 | Paula Arana | Tiền đạo |
| 23 | Phoenetia Maiya Lureen Browne | Tiền đạo |
| 22 | Daniela Caracas | Hậu vệ |
| 29 | Ainhoa Doménech | Tiền đạo |
| 30 | Aina Durán Amores | Tiền vệ |
| 18 | O. Fergusson | Tiền đạo |
| 21 | Júlia Guerra Peiró | Hậu vệ |
| 13 | Meritxell Muñoz | Thủ môn |
| 16 | Paula Perea | Hậu vệ |
| 7 | Judit Pablos Garrido | Tiền vệ |
Eibar (nữ) · HLV Ana Junyent
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Eunate Astralaga Aranguren | Thủ môn | 5.66 |
| 3 | Garazi Facila | Hậu vệ | 5.51 |
| 4 | Carla Andrés Abad | Hậu vệ | 5.66 |
| 5 | Patri Ojeda | Hậu vệ | 6.3 |
| 11 | Laura Camino | Hậu vệ | 5.37 |
| 20 | Mireia Masegur Torrent | Hậu vệ | 5.33 |
| 7 | Arene Altonaga © | Tiền vệ | 5.53 |
| 14 | Iara Lacosta Sánchez | Tiền vệ | 6.36 |
| 18 | Adela Rico Torres | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Carmen Álvarez | Tiền đạo | 5.81 |
| 19 | Sara Martín Díaz | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Ane Etxezarreta Aierbe | Hậu vệ |
| 8 | Amaia Iribarren Arteta | Tiền vệ |
| 28 | Marta López de Guereñu | Hậu vệ |
| 13 | Laura Martí Enseñat | Thủ môn |
| 23 | Emma Moreno Torres | Tiền đạo |
| 27 | Karolina Sarasua | Tiền đạo |
| 21 | Malen Uranga Callejo | Tiền đạo |
| 10 | Elena Valej | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- RCD Espanyol (nữ) vs Eibar (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RCD Espanyol (nữ) vs Eibar (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 17/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ciutat Esportiva Dani Jarque (San Adrian de Besos).
- Kết quả RCD Espanyol (nữ) vs Eibar (nữ) là bao nhiêu?
- RCD Espanyol (nữ) thắng Eibar (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát RCD Espanyol (nữ) vs Eibar (nữ)?
- RCD Espanyol (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Eibar (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

