
Adela Rico Torres là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 69% | 53% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/207 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/28 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 1 | 3/7 | — | 5,37 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/29 | 4 | 9/14 | — | 6,91 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/7 | V | 6,37 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 3 | 5/7 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 3 | 5/5 | — | 5,51 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 1/5 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/43 | 0 | 3/7 | V | 6,28 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 27/34 | 1 | 4/5 | — | 7,32 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/41 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |