
Carla Andrés Abad là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar (nữ).
Tiểu sử Carla Andrés Abad
Carla Andrés Abad là hậu vệ của câu lạc bộ Eibar (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 24 tuổi. Ngày sinh được ghi là 12/12/2002. Trong mùa 2026-2027, Carla Andrés Abad đã ra sân 6 trận với tổng 453 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,10. Ở giải La Liga (nữ), mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận và 1 bàn của cầu thủ này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 453 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 61% | 61% | 2 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/157 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/51 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/21 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/31 | 3 | 4/6 | V | 5,97 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 4 | 6/9 | V | 6,27 |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/43 | 1 | 2/6 | — | 4,99 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 3 | 7/10 | — | 6,79 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/54 | 0 | 3/3 | — | 6,95 |