
Carmen Álvarez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 395 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 55% | 46% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/63 (55%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/9 | 1 | 2/7 | — | 7,54 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 1/5 | V | 6,80 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 35 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/16 | 1 | 7/8 | — | 6,75 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/21 | 2 | 6/14 | — | 6,36 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/5 | — | 5,82 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/21 | 1 | 4/10 | — | 7,82 |