- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Ennio Tardini, Parma · Nắng 22°C · cập nhật
Parma (nữ) thắng Ternana (nữ) 2-0 trên sân nhà Ennio Tardini.
Parma (nữ) vs Ternana (nữ) 2-0 — Serie A (nữ) 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 13Tổng cú sút12
- 4Sút trúng đích0
- 3Sút không trúng đích3
- 9Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn4
- 5Phạt góc3
- 31Tấn công nguy hiểm35
- 70Tấn công68
- 369Chuyền295
- 276Chuyền chính xác198
- 5Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài3
- 15Rê bóng22
- 25Tạt bóng24
- 37Tranh chấp36
- 33Tắc bóng9
- 72Cản phá63
- 6Cứu thua4
- 3Phạm lỗi5
- 14Bị phạm lỗi34
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Parma (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Parma (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ternana (nữ) ép sân. Parma (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Ternana (nữ) 41%.
Parma (nữ)Ternana (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-1-3-2
Parma (nữ) · HLV Giovanni Valenti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Camelia Ceasar | Thủ môn | 6.62 |
| 24 | Berta Bou | Hậu vệ | 7.16 |
| 25 | Caterina Ambrosi © | Hậu vệ | 7.54 |
| 73 | D. Cox | Hậu vệ | 7.07 |
| 7 | I. Rabot | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | G. Pondini | Tiền vệ | 6.33 |
| 17 | Gaia Distefano | Tiền vệ | 6.51 |
| 18 | Laura Dominguez | Tiền vệ | 6.44 |
| 29 | Manon Uffren | Tiền vệ | 7.0 |
| 37 | Cecilia Prugna | Tiền vệ | 6.27 |
| 13 | Alexandra Kerr | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 46 | Veronica Benedetti | Tiền vệ |
| 23 | Hawa Cissoko | Hậu vệ |
| 22 | Matilde Copetti | Thủ môn |
| 28 | Z. Ferrario | Tiền vệ |
| 20 | Aslaug Gunnlaugsdottir | Hậu vệ |
| 5 | Z. Kaján | Tiền vệ |
| 19 | Annahita Zamanian | Tiền vệ |
| 32 | Dana Leskinen | Tiền đạo |
| 9 | G. Lonato | Tiền đạo |
| 6 | Carlotta Masu | Hậu vệ |
| 14 | Cristina Minuscoli | Hậu vệ |
| 31 | Cristina Redondo Navarro | Tiền đạo |
Ternana (nữ) · HLV Antonio Cincotta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Katja Schroffenegger | Thủ môn | 6.84 |
| 4 | E.Pacioni © | Hậu vệ | 6.46 |
| 5 | Laura Peruzzo | Hậu vệ | 5.29 |
| 24 | Marika Massimino | Hậu vệ | 6.39 |
| 55 | Chiara Ripamonti | Hậu vệ | 6.11 |
| 3 | Stephanie Breitner | Tiền vệ | 5.87 |
| 16 | Claudia Ciccotti | Tiền vệ | 5.98 |
| 21 | Maria Petrara | Tiền vệ | 5.84 |
| 23 | Alice Regazzoli | Tiền vệ | 6.32 |
| 11 | Valeria Pirone | Tiền đạo | 5.49 |
| 20 | Giada Pellegrino Cimò | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Cintia Martins | Tiền đạo |
| 18 | Chiara Vigliucci | Tiền vệ |
| 27 | Virginia Di Giammarino | Tiền vệ |
| 6 | Heden Corrado | Hậu vệ |
| 12 | Gloria Ciccioli | Thủ môn |
| 7 | Adriana Gomes | Tiền đạo |
| 13 | K. Ghioc | Thủ môn |
| 17 | Camilla Labate | Hậu vệ |
| 8 | L. Pastrenge | Tiền vệ |
| 14 | Maddalena Porcarelli | Tiền vệ |
| 19 | Francesca Quazzico | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Parma (nữ) vs Ternana (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Parma (nữ) vs Ternana (nữ) thuộc Serie A (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ennio Tardini (Parma).
- Kết quả Parma (nữ) vs Ternana (nữ) là bao nhiêu?
- Parma (nữ) thắng Ternana (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Parma (nữ) vs Ternana (nữ)?
- Parma (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Ternana (nữ) dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

