
Manon Uffren là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 43% | 0 | 0 | 6,10 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 248 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 34% | 1 | 0 | 4,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/140 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 4,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/88 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/38 | 3 | 3/10 | — | 5,58 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 5 | 7/14 | — | 6,04 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/46 | 2 | 4/8 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Napoli (nữ) | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/6 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 6/13 | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/65 | 3 | 7/18 | — | 5,89 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 61/68 | 3 | 3/7 | — | 7,83 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 33/41 | 3 | 5/10 | V | 6,26 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50/58 | 2 | 6/9 | — | 8,20 |