
Caterina Ambrosi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Parma (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 54% | 0 | 0 | 6,80 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 57% | 1 | 1 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/103 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/118 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/44 | 3 | 4/8 | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Lazio (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/59 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/76 | 0 | 3/5 | Đ | 5,90 |
| 22/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 1/2 | V | 6,65 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 3/4 | V | 6,13 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/79 | 2 | 3/5 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/69 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 5 | 5/6 | — | 7,13 |
| 04/04/2026 | Serie A (nữ) | vs Ternana (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/4 | — | 7,54 |