
Mihaela ciolacu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Olimpia Cluj (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 532 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 84% | 38% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Na Uy (nữ) | B 0-6 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Na Uy (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/8 | V | 5,90 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Moldova (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Síp (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |