
Kaela McDonald-Nguah
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kaela McDonald-Nguah là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose LFC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
621Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 621 | 2 | 2 | 1 | 14 | 4 | 62% | 37% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/177 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/64 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaela McDonald-Nguah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/32 | 0 | 2/9 | V | 5,92 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | B 1-3 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/9 | V | 6,22 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 17/27 | 0 | 4/10 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | B 1-6 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | B 1-3 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/26 | 1 | 4/9 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/25 | 2 | 6/12 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/20 | 3 | 5/12 | — | 6,07 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hamilton FC (nữ) | T 5-0 | 90 | 3 | 0 | 8 | 4 | 2 | 20/30 | 0 | 1/6 | — | 9,66 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 14/21 | 1 | 4/10 | — | 8,18 |