Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehribon Egamberdieva

Nasaf Qarshi (nữ)Tiền đạoUZB
19Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mehribon Egamberdieva là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi (nữ).

Tiểu sử Mehribon Egamberdieva

Tiền đạo Mehribon Egamberdieva thi đấu cho Nasaf Qarshi (nữ) và mang quốc tịch Uzbekistan. Cầu thủ sinh ngày 09/10/2007, hiện 19 tuổi, cao 171 cm và nặng 61 kg. Ở mùa hiện tại, Mehribon Egamberdieva có 7 trận ra sân với tổng 625 phút và ghi 2 bàn. Tại OCA Women's Asian Games, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn thắng, còn ở Cúp C1 châu Á (nữ) là 3 trận và 1 bàn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á (nữ)2026-2027—3327010000——00—
OCA Women's Asian Games2026—4435510000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

OCA Women's Asian Games · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehribon Egamberdieva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Trung Quốc (nữ)B 1-290103308/2337/12—7,02
08/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Jordan (nữ)T 4-0900141321/3133/13—7,06
05/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Triều Tiên (nữ)B 0-690000002/801/18V5,55
02/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Hàn Quốc (nữ)B 0-245000028/1313/10—6,10
29/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)@ Melbourne City (nữ)B 1-218000003/500/2V6,07
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com